Finance

Danh sách
DNB:JSE
Deneb Investments Ltd
299,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:04:19 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DNB...
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,38 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,01%
Cổ tức hằng quý
3,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
6,64
Cao nhất trong 52 tuần
308,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
200,00 ZAC
EPS
0,45 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
444,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,38 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,01%
Cổ tức hằng quý
3,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
6,64
Cao nhất trong 52 tuần
308,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
200,00 ZAC
EPS
0,45 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
444,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deneb Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdeneb.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,07 T
1,07 T
1,10 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
828,17 Tr
828,17 Tr
844,35 Tr
844,35 Tr
Chi phí doanh thu
828,17 Tr
828,17 Tr
844,35 Tr
844,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,37 Tr
166,37 Tr
177,99 Tr
177,99 Tr
Chi phí hoạt động
162,26 Tr
162,26 Tr
171,88 Tr
171,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
990,43 Tr
990,43 Tr
1,02 T
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,12 Tr
75,12 Tr
87,86 Tr
87,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
52,60 Tr
52,60 Tr
87,04 Tr
87,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,60 Tr
52,60 Tr
66,53 Tr
66,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,63 Tr
12,63 Tr
24,03 Tr
24,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,01%
24,01%
27,61%
27,61%
Chi phí hoạt động khác
-4,11 Tr
-4,11 Tr
-6,11 Tr
-6,11 Tr
Thu nhập ròng
39,62 Tr
39,62 Tr
63,39 Tr
63,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
3,72%
5,74%
5,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,63 Tr
1,63 Tr
1,24 Tr
1,24 Tr
Chi phí lãi suất
-24,15 Tr
-24,15 Tr
-21,98 Tr
-21,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,52 Tr
-22,52 Tr
-20,74 Tr
-20,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,07 Tr
76,07 Tr
132,40 Tr
132,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,82 Tr
-3,82 Tr
Các ứng dụng của Google