Finance

Danh sách
DNAR:IDX
Bank Oke Indonesia Tbk PT
126,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DNAR...
Mở
125 IDR
Cao
128 IDR
Thấp
125 IDR
Vốn hoá thị trường
2,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
163,00 N
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
302 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
87 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,89 T
Số nhân viên
317
Mở
125 IDR
Cao
128 IDR
Thấp
125 IDR
Vốn hoá thị trường
2,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
163,00 N
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
302 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
87 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,89 T
Số nhân viên
317
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank Oke Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên317
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webokbank.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,52 T
127,62 T
158,94 T
147,89 T
Giá vốn hàng bán
6,09 T
7,39 T
7,26 T
6,81 T
Chi phí doanh thu
6,09 T
7,39 T
7,26 T
6,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,44 T
63,35 T
72,02 T
75,04 T
Chi phí hoạt động
65,88 T
63,99 T
72,14 T
75,52 T
Tổng chi phí hoạt động
71,97 T
71,38 T
79,40 T
82,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,54 T
56,25 T
79,53 T
65,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,70 N
2,79 Tr
36,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
79,56 T
56,25 T
82,98 T
79,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,54 T
56,25 T
79,53 T
65,60 T
Chi phí thuế thu nhập
17,00 T
19,48 T
18,30 T
20,50 T
Thuế suất hiệu dụng
21,37%
34,63%
22,05%
25,79%
Chi phí hoạt động khác
438,64 Tr
637,56 Tr
120,09 Tr
488,03 Tr
Thu nhập ròng
62,56 T
36,77 T
64,68 T
59,00 T
Biên lợi nhuận ròng
38,97%
28,81%
40,69%
39,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google