Finance

Danh sách
Tại sao DMYD-B tăng 4,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
DMYD-B:STO
Diamyd Medical AB
1,02 SEK
+4,49%
(+0,044) 1 ngày
12 thg 10, 15:59:15 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DMYD-B...
Mở
0,98 SEK
Cao
1,02 SEK
Thấp
0,98 SEK
Vốn hoá thị trường
155,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
773,64 N
Khối lượng
707,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,88 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 SEK
EPS
-1,76 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,00 Tr
Số nhân viên
42
Mở
0,98 SEK
Cao
1,02 SEK
Thấp
0,98 SEK
Vốn hoá thị trường
155,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
773,64 N
Khối lượng
707,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,88 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 SEK
EPS
-1,76 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,00 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Diamyd Medical AB is a small biotechnology company headquartered in Stockholm, Sweden that focuses on immune modifying therapies for type-1 diabetes. The company's investigational drug retogatein is based on a recombinant form of GAD₆₅, one of two human glutamate decarboxylase gene products. The company is headquartered in Stockholm, and maintains a "biomanufacturing" facility in Umeå which utilizes bacuolavirus-mediated protein expression. Wikipedia
Giới thiệu về Diamyd Medical AB
Giám đốc điều hànhUlf Hannelius
Số nhân viên42
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdiamyd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
245,00 N
99,00 N
70,00 N
65,00 N
Giá vốn hàng bán
938,00 N
786,00 N
964,00 N
73,00 N
Chi phí doanh thu
938,00 N
786,00 N
964,00 N
73,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,47 Tr
45,09 Tr
105,01 Tr
-439,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,82 Tr
18,30 Tr
19,43 Tr
16,28 Tr
Chi phí hoạt động
48,14 Tr
64,34 Tr
126,30 Tr
16,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,08 Tr
65,12 Tr
127,27 Tr
16,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-48,84 Tr
-65,02 Tr
-127,20 Tr
-16,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
1,00 N
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-48,84 Tr
-62,88 Tr
-127,06 Tr
-16,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-48,06 Tr
-62,88 Tr
-127,06 Tr
-16,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-925,00 N
-840,00 N
137,00 N
-1,06 Tr
Thu nhập ròng
-48,84 Tr
-62,88 Tr
-127,06 Tr
-16,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19.936,33%
-63.513,13%
-181.514,29%
-25.861,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
833,00 N
2,78 Tr
1,07 Tr
1,74 Tr
Chi phí lãi suất
-62,00 N
-635,00 N
-930,00 N
-1,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
771,00 N
2,14 Tr
138,00 N
-157,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,78 Tr
1,78 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
EBITDA
-47,06 Tr
-63,24 Tr
-125,47 Tr
-14,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google