Finance

Danh sách
Tại sao DMXSE-SDB tăng 2,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
DMXSE-SDB:STO
District Metals Corp SDR
3,20 SEK
+2,89%
(+0,090) 1 ngày
29 thg 9, 17:29:37 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DMXSE-SDB...
Mở
3,06 SEK
Cao
3,30 SEK
Thấp
3,00 SEK
Vốn hoá thị trường
83,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,13 N
Khối lượng
120,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,29 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
2,07 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,96 Tr
Mở
3,06 SEK
Cao
3,30 SEK
Thấp
3,00 SEK
Vốn hoá thị trường
83,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,13 N
Khối lượng
120,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,29 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
2,07 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,96 Tr
Giới thiệu về District Metals Corp SDR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
11,64 N
1,40 N
Chi phí doanh thu
-
-
11,64 N
1,40 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
354,41 N
314,01 N
726,98 N
539,63 N
Chi phí hoạt động
2,07 Tr
484,04 N
897,00 N
743,02 N
Tổng chi phí hoạt động
2,07 Tr
484,04 N
908,65 N
744,42 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,07 Tr
-484,04 N
-908,65 N
-744,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,27 N
-6,16 N
-32,66 N
-46,37 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,99 Tr
-362,99 N
-684,44 N
-796,59 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,11 Tr
-412,99 N
-872,98 N
-759,09 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,99 Tr
-362,99 N
-684,44 N
-796,59 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,00
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,26 N
65,35 N
68,20 N
57,81 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
37,26 N
65,35 N
68,20 N
57,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,96 Tr
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-106,04 N
-
Các ứng dụng của Google