Finance

Danh sách
DMT:BKK
Don Muang Tollway PCL
11,90 ฿
-1,65%
(-0,20) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DMT...
Mở
12,00 ฿
Cao
12,10 ฿
Thấp
11,90 ฿
Vốn hoá thị trường
14,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
324,47 N
Khối lượng
609,20 N
Cổ tức
7,45%
Cổ tức hằng quý
0,22 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,96
Cao nhất trong 52 tuần
12,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,10 ฿
EPS
0,92 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
354
Mở
12,00 ฿
Cao
12,10 ฿
Thấp
11,90 ฿
Vốn hoá thị trường
14,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
324,47 N
Khối lượng
609,20 N
Cổ tức
7,45%
Cổ tức hằng quý
0,22 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,96
Cao nhất trong 52 tuần
12,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,10 ฿
EPS
0,92 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
354
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Don Muang Tollway PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên354
Ngày thành lập18 thg 4, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtollway.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
670,41 Tr
697,15 Tr
683,43 Tr
604,15 Tr
Giá vốn hàng bán
263,77 Tr
288,79 Tr
272,94 Tr
274,24 Tr
Chi phí doanh thu
263,77 Tr
288,79 Tr
272,94 Tr
274,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,54 Tr
65,71 Tr
57,22 Tr
54,42 Tr
Chi phí hoạt động
63,11 Tr
63,18 Tr
49,13 Tr
37,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
326,88 Tr
351,98 Tr
322,06 Tr
312,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
343,53 Tr
345,18 Tr
361,37 Tr
292,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
348,72 Tr
353,71 Tr
359,89 Tr
298,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
348,72 Tr
353,71 Tr
364,93 Tr
295,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,84 Tr
71,72 Tr
73,26 Tr
60,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,03%
20,28%
20,36%
20,20%
Chi phí hoạt động khác
-426,00 N
-2,53 Tr
-8,10 Tr
-16,53 Tr
Thu nhập ròng
278,60 Tr
281,56 Tr
286,06 Tr
238,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,56%
40,39%
41,86%
39,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
9,72 Tr
3,87 Tr
3,98 Tr
Chi phí lãi suất
-813,00 N
-1,18 Tr
-308,00 N
-884,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,19 Tr
8,53 Tr
3,57 Tr
3,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
522,84 Tr
543,56 Tr
544,90 Tr
462,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-65,00 N
8,05 N
1,01 Tr
12,00 N
Các ứng dụng của Google