Finance

Danh sách
Tại sao DMRGD giảm 9,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
DMRGD:IST
Dmr Unlu Mlr Urtm Gda Tptn Prkd Ihrct AS
7,13 TRY
-9,75%
(-0,77) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DMRGD...
Mở
7,80 TRY
Cao
7,88 TRY
Thấp
7,11 TRY
Vốn hoá thị trường
10,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,31 Tr
Khối lượng
170,24 Tr
Chỉ số P/E
16,84
Cao nhất trong 52 tuần
14,03 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,78 TRY
EPS
0,42 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
397
Mở
7,80 TRY
Cao
7,88 TRY
Thấp
7,11 TRY
Vốn hoá thị trường
10,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,31 Tr
Khối lượng
170,24 Tr
Chỉ số P/E
16,84
Cao nhất trong 52 tuần
14,03 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,78 TRY
EPS
0,42 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
397
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dmr Unlu Mlr Urtm Gda Tptn Prkd Ihrct AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên397
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
281,73 Tr
471,31 Tr
386,05 Tr
366,29 Tr
Giá vốn hàng bán
111,75 Tr
321,47 Tr
194,08 Tr
149,75 Tr
Chi phí doanh thu
111,75 Tr
321,47 Tr
194,08 Tr
149,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,08 Tr
115,29 Tr
143,06 Tr
179,02 Tr
Chi phí hoạt động
135,35 Tr
214,70 Tr
113,36 Tr
147,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,10 Tr
536,17 Tr
307,44 Tr
297,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,63 Tr
-64,87 Tr
78,61 Tr
68,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,67 Tr
20,03 Tr
-16,04 Tr
-77,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,89 Tr
133,92 Tr
53,06 Tr
-16,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,89 Tr
134,13 Tr
53,06 Tr
-16,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,67 Tr
69,00 Tr
-32,73 Tr
-17,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,77%
51,52%
-61,68%
105,53%
Chi phí hoạt động khác
-18,73 Tr
99,41 Tr
-29,69 Tr
-31,24 Tr
Thu nhập ròng
27,23 Tr
64,93 Tr
85,79 Tr
913,25 N
Biên lợi nhuận ròng
9,66%
13,78%
22,22%
0,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,94 Tr
247,14 Tr
2,57 Tr
837,18 N
Chi phí lãi suất
-3,01 Tr
-55,92 Tr
-12,07 Tr
-8,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,85 N
191,22 Tr
-9,50 Tr
-7,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,83 Tr
-54,57 Tr
98,97 Tr
85,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
203,35 N
-10,57 N
-315,00
Các ứng dụng của Google