Finance

Danh sách
DMP:VIE
Dermapharm Holding SE
40,25 €
+1,39%
(+0,55) 1 ngày
18 thg 8, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DMP...
Mở
39,85 €
Cao
40,25 €
Thấp
39,65 €
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
0,22 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,03
Cao nhất trong 52 tuần
51,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,05 €
EPS
2,68 €
Số nhân viên
4 N
Mở
39,85 €
Cao
40,25 €
Thấp
39,65 €
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
0,22 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,03
Cao nhất trong 52 tuần
51,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,05 €
EPS
2,68 €
Số nhân viên
4 N
Hồ sơ
Dermapharm Holding SE or Dermapharm AG, based in Grünwald, is a publicly listed German pharmaceutical company specializing in the manufacture and distribution of dermatological and allergological preparations. Wikipedia
Giới thiệu về Dermapharm Holding SE
Giám đốc điều hànhHans-Georg Feldmeier
Số nhân viên3,5 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
275,48 Tr
297,73 Tr
299,91 Tr
309,10 Tr
Giá vốn hàng bán
91,35 Tr
101,90 Tr
113,32 Tr
101,39 Tr
Chi phí doanh thu
91,35 Tr
101,90 Tr
113,32 Tr
101,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,43 Tr
67,31 Tr
81,14 Tr
78,76 Tr
Chi phí hoạt động
145,01 Tr
135,23 Tr
104,24 Tr
146,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
236,36 Tr
237,12 Tr
217,56 Tr
248,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,12 Tr
60,60 Tr
82,35 Tr
60,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,36 Tr
5,27 Tr
-13,11 Tr
9,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,52 Tr
55,16 Tr
46,16 Tr
61,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,52 Tr
55,16 Tr
57,48 Tr
61,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,63 Tr
14,05 Tr
10,01 Tr
16,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,77%
25,47%
21,68%
26,63%
Chi phí hoạt động khác
49,22 Tr
46,87 Tr
3,66 Tr
47,74 Tr
Thu nhập ròng
20,89 Tr
41,22 Tr
36,89 Tr
45,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,58%
13,85%
12,30%
14,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,73
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,33 Tr
5,95 Tr
-
1,42 Tr
Chi phí lãi suất
-13,18 Tr
-16,68 Tr
-11,02 Tr
-10,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,85 Tr
-10,73 Tr
-11,02 Tr
-9,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,36 Tr
21,05 Tr
19,43 Tr
20,39 Tr
EBITDA
59,18 Tr
81,51 Tr
89,38 Tr
81,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,00 N
19,00 N
63,00 N
90,00 N
Các ứng dụng của Google