Finance

Danh sách
DMP:FRA
Dermapharm Holding SE
38,00 €
+1,20%
(+0,45) 1 ngày
20 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DMP...
Mở
38,00 €
Cao
38,00 €
Thấp
38,00 €
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
0,22 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,78
Cao nhất trong 52 tuần
50,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,45 €
EPS
2,76 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,84 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
38,00 €
Cao
38,00 €
Thấp
38,00 €
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
0,22 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,78
Cao nhất trong 52 tuần
50,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,45 €
EPS
2,76 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,84 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dermapharm Holding SE or Dermapharm AG, based in Grünwald, is a publicly listed German pharmaceutical company specializing in the manufacture and distribution of dermatological and allergological preparations. Wikipedia
Giới thiệu về Dermapharm Holding SE
Giám đốc điều hànhHans-Georg Feldmeier
Số nhân viên3,62 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
294,90 Tr
296,46 Tr
305,80 Tr
285,15 Tr
Giá vốn hàng bán
101,90 Tr
113,32 Tr
101,39 Tr
92,31 Tr
Chi phí doanh thu
101,90 Tr
113,32 Tr
101,39 Tr
92,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,31 Tr
81,14 Tr
78,76 Tr
79,38 Tr
Chi phí hoạt động
132,40 Tr
100,78 Tr
143,59 Tr
147,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
234,30 Tr
214,11 Tr
244,98 Tr
239,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,60 Tr
82,35 Tr
60,83 Tr
45,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,27 Tr
-13,11 Tr
9,84 Tr
25,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,16 Tr
46,16 Tr
61,51 Tr
29,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,16 Tr
57,48 Tr
61,51 Tr
59,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,05 Tr
10,01 Tr
16,38 Tr
6,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,47%
21,68%
26,63%
22,68%
Chi phí hoạt động khác
44,04 Tr
209,00 N
44,44 Tr
45,10 Tr
Thu nhập ròng
41,22 Tr
36,89 Tr
45,20 Tr
23,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,98%
12,44%
14,78%
8,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,73
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,95 Tr
-
1,42 Tr
2,01 Tr
Chi phí lãi suất
-16,68 Tr
-11,02 Tr
-10,68 Tr
-12,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,73 Tr
-11,02 Tr
-9,26 Tr
-10,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,05 Tr
19,43 Tr
20,39 Tr
23,12 Tr
EBITDA
81,51 Tr
89,38 Tr
81,14 Tr
97,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,00 N
63,00 N
90,00 N
31,00 N
Các ứng dụng của Google