Finance

Danh sách
DMND:IDX
DIAMOND FOOD INDONESIA Tbk PT
595,00 IDR
-0,83%
(-5,00) 1 ngày
29 thg 9, 11:23:23 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DMND...
Mở
610 IDR
Cao
610 IDR
Thấp
590 IDR
Vốn hoá thị trường
5,63 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
84,23 N
Khối lượng
31,70 N
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,66
Cao nhất trong 52 tuần
955 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
535 IDR
EPS
51 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,47 T
Số nhân viên
8 N
Mở
610 IDR
Cao
610 IDR
Thấp
590 IDR
Vốn hoá thị trường
5,63 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
84,23 N
Khối lượng
31,70 N
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,66
Cao nhất trong 52 tuần
955 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
535 IDR
EPS
51 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,47 T
Số nhân viên
8 N
Giới thiệu về DIAMOND FOOD INDONESIA Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,68 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdiamond.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,89 NT
3,05 NT
3,14 NT
3,17 NT
Giá vốn hàng bán
2,31 NT
2,46 NT
2,53 NT
2,51 NT
Chi phí doanh thu
2,31 NT
2,46 NT
2,53 NT
2,51 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
436,13 T
370,65 T
528,58 T
513,60 T
Chi phí hoạt động
444,73 T
355,42 T
529,02 T
507,80 T
Tổng chi phí hoạt động
2,76 NT
2,82 NT
3,06 NT
3,02 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
135,43 T
228,83 T
85,10 T
145,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
160,03 T
213,78 T
89,16 T
150,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,03 T
213,78 T
89,16 T
150,93 T
Chi phí thuế thu nhập
34,09 T
40,38 T
16,66 T
32,81 T
Thuế suất hiệu dụng
21,30%
18,89%
18,68%
21,74%
Chi phí hoạt động khác
7,10 T
-10,68 T
-1,05 T
-7,30 T
Thu nhập ròng
124,08 T
172,02 T
70,30 T
116,86 T
Biên lợi nhuận ròng
4,29%
5,65%
2,24%
3,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,74 T
5,69 T
4,71 T
3,63 T
Chi phí lãi suất
-476,00 Tr
-564,00 Tr
-1,05 T
-284,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,26 T
5,13 T
3,66 T
3,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,32 T
310,86 T
160,99 T
214,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google