Finance

Danh sách
Tại sao DMG tăng 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
DMG:WSE
Dr Miele Cosmed Group SA
1,94 PLN
+2,92%
(+0,055) 1 ngày
14 thg 10, 17:02:58 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DMG...
Mở
1,88 PLN
Cao
1,94 PLN
Thấp
1,88 PLN
Vốn hoá thị trường
169,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,54 N
Khối lượng
10,34 N
Chỉ số P/E
13,47
Cao nhất trong 52 tuần
3,23 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 PLN
EPS
0,14 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,34 Tr
Số nhân viên
592
Mở
1,88 PLN
Cao
1,94 PLN
Thấp
1,88 PLN
Vốn hoá thị trường
169,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,54 N
Khối lượng
10,34 N
Chỉ số P/E
13,47
Cao nhất trong 52 tuần
3,23 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 PLN
EPS
0,14 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,34 Tr
Số nhân viên
592
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dr Miele Cosmed Group SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên592
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdr-miele.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,61 Tr
123,46 Tr
118,05 Tr
123,17 Tr
Giá vốn hàng bán
78,16 Tr
69,58 Tr
65,62 Tr
71,84 Tr
Chi phí doanh thu
78,16 Tr
69,58 Tr
65,62 Tr
71,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,33 Tr
39,83 Tr
36,65 Tr
37,95 Tr
Chi phí hoạt động
45,36 Tr
50,95 Tr
47,59 Tr
49,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,53 Tr
120,53 Tr
113,21 Tr
121,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,08 Tr
2,93 Tr
4,84 Tr
1,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-54,00 N
-
-906,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,09 Tr
3,35 Tr
4,54 Tr
946,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,09 Tr
1,45 Tr
4,54 Tr
946,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,31 Tr
1,07 Tr
554,00 N
633,00 N
Thuế suất hiệu dụng
18,50%
31,92%
12,21%
66,91%
Chi phí hoạt động khác
7,43 Tr
7,27 Tr
6,91 Tr
7,46 Tr
Thu nhập ròng
5,78 Tr
2,28 Tr
3,98 Tr
313,00 N
Biên lợi nhuận ròng
4,39%
1,85%
3,37%
0,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 N
20,00 N
675,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,02 Tr
-642,00 N
-977,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-994,00 N
-622,00 N
-302,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,60 Tr
3,85 Tr
4,02 Tr
4,06 Tr
EBITDA
13,15 Tr
3,61 Tr
8,86 Tr
4,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 N
646,00 N
47,00 N
136,00 N
Các ứng dụng của Google