Finance

Danh sách
Tại sao DMCUF giảm 5,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
DMCUF:OTCMKTS
Domestic Metals Corp
0,12 US$
-5,50%
(-0,0068) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DMCUF...
Mở
0,12 US$
Cao
0,12 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
12,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,00 N
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
-0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,92 Tr
Mở
0,12 US$
Cao
0,12 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
12,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,00 N
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
-0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,92 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Domestic Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,62 N
1,27 Tr
457,98 N
462,19 N
Chi phí hoạt động
106,53 N
1,44 Tr
481,57 N
495,13 N
Tổng chi phí hoạt động
106,53 N
1,44 Tr
481,57 N
495,13 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-106,53 N
-1,44 Tr
-481,57 N
-495,13 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-162,20 N
-217,27 N
-680,14 N
-282,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-259,55 N
-1,66 Tr
-1,18 Tr
-790,06 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-259,55 N
-1,66 Tr
-1,18 Tr
-790,06 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-259,55 N
-1,66 Tr
-1,18 Tr
-790,06 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-900,00
-1,20 N
-1,25 N
-3,49 N
Chi phí lãi suất ròng
-900,00
-1,20 N
-1,25 N
-3,49 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
958,62 N
-379,77 N
-464,37 N
-462,19 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google