Finance

Danh sách
Tại sao DMCOF tăng 16,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
DMCOF:OTCMKTS
d'Amico International Shipping S.A.
10,18 US$
+16,34%
(+1,43) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DMCOF...
Mở
10,18 US$
Cao
10,18 US$
Thấp
10,18 US$
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,00
Khối lượng
710,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,85 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,11 Tr
Số nhân viên
26
Mở
10,18 US$
Cao
10,18 US$
Thấp
10,18 US$
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,00
Khối lượng
710,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,85 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,11 Tr
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về d'Amico International Shipping S.A.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
87,69 Tr
82,41 Tr
84,11 Tr
105,24 Tr
Giá vốn hàng bán
43,39 Tr
37,40 Tr
39,19 Tr
38,01 Tr
Chi phí doanh thu
43,39 Tr
37,40 Tr
39,19 Tr
38,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,11 Tr
6,83 Tr
5,32 Tr
7,80 Tr
Chi phí hoạt động
17,35 Tr
17,91 Tr
15,85 Tr
17,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,74 Tr
55,32 Tr
55,03 Tr
55,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,96 Tr
27,09 Tr
29,08 Tr
49,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-25,00 N
-22,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,66 Tr
26,04 Tr
27,96 Tr
52,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,92 Tr
25,24 Tr
27,87 Tr
48,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
368,00 N
396,00 N
498,00 N
419,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,49%
1,52%
1,78%
0,80%
Chi phí hoạt động khác
-1,23 Tr
-1,23 Tr
-1,20 Tr
-1,21 Tr
Thu nhập ròng
24,29 Tr
25,64 Tr
27,46 Tr
51,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,70%
31,11%
32,65%
49,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,21
0,23
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,69 Tr
1,21 Tr
2,12 Tr
1,74 Tr
Chi phí lãi suất
-3,73 Tr
-3,50 Tr
-3,10 Tr
-3,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,04 Tr
-2,29 Tr
-982,00 N
-1,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,46 Tr
12,31 Tr
11,73 Tr
11,16 Tr
EBITDA
39,42 Tr
27,92 Tr
40,81 Tr
60,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
264,00 N
1,34 Tr
-84,00 N
-4,26 Tr
Các ứng dụng của Google