Finance

Danh sách
Tại sao DM0 tăng 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
DM0:SGX
PSC Corporation Ltd
0,41 SGD
+2,50%
(+0,0100) 1 ngày
14 thg 10, 15:16:44 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DM0...
Mở
0,40 SGD
Cao
0,41 SGD
Thấp
0,40 SGD
Vốn hoá thị trường
231,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
86,52 N
Khối lượng
52,80 N
Cổ tức
5,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,25
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
571,00 Tr
Số nhân viên
771
Mở
0,40 SGD
Cao
0,41 SGD
Thấp
0,40 SGD
Vốn hoá thị trường
231,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
86,52 N
Khối lượng
52,80 N
Cổ tức
5,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,25
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
571,00 Tr
Số nhân viên
771
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PSC Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên771
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,96 Tr
120,96 Tr
124,36 Tr
124,36 Tr
Giá vốn hàng bán
91,87 Tr
91,87 Tr
95,54 Tr
95,54 Tr
Chi phí doanh thu
91,87 Tr
91,87 Tr
95,54 Tr
95,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,90 Tr
21,90 Tr
22,02 Tr
22,02 Tr
Chi phí hoạt động
21,29 Tr
21,29 Tr
21,18 Tr
21,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
113,16 Tr
113,16 Tr
116,72 Tr
116,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,80 Tr
7,80 Tr
7,64 Tr
7,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 N
3,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,96 Tr
9,96 Tr
7,31 Tr
7,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,54 Tr
9,54 Tr
8,37 Tr
8,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,85 Tr
1,85 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,60%
18,60%
26,71%
26,71%
Chi phí hoạt động khác
-798,00 N
-798,00 N
-901,00 N
-901,00 N
Thu nhập ròng
5,92 Tr
5,92 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,90%
4,90%
3,22%
3,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,45 Tr
1,45 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
Chi phí lãi suất
-436,00 N
-436,00 N
-435,50 N
-435,50 N
Chi phí lãi suất ròng
1,01 Tr
1,01 Tr
725,50 N
725,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,10 Tr
12,10 Tr
11,95 Tr
11,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-89,50 N
-89,50 N
-40,50 N
-40,50 N
Các ứng dụng của Google