Finance

Danh sách
DLX:NYSE
Deluxe Corporation
22,94 US$
-0,13%
(-0,030) 1 ngày
22,94 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DLX...
Mở
23,52 US$
Cao
23,52 US$
Thấp
22,79 US$
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
451,44 N
Khối lượng
1,00
Cổ tức
5,23%
Cổ tức hằng quý
0,30 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,57
Cao nhất trong 52 tuần
32,07 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,76 US$
EPS
2,17 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,86 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
23,52 US$
Cao
23,52 US$
Thấp
22,79 US$
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
451,44 N
Khối lượng
1,00
Cổ tức
5,23%
Cổ tức hằng quý
0,30 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,57
Cao nhất trong 52 tuần
32,07 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,76 US$
EPS
2,17 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,86 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Yahoo Finance
Yahoo Finance
·
1 ngày trước
Deluxe Corporation (DLX) Stock Forecasts
Giới thiệu về Deluxe Corporation
Giám đốc điều hànhBarry McCarthy
Số nhân viên4,57 N
Ngày thành lập1915
Trụ sở chínhMinneapolis, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webdeluxe.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DLX trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DLX trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 22,94 US$
31,00 US$ (+35,14%)
Trung bình
31,00 US$ (+35,14%)
Thấp nhất
31,00 US$ (+35,14%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gary Prestopino
Barrington
Buy
Initiated
31,00 US$
+35,1%
09/29/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,87 US$ / 0,81 US$
+6,97%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
499,30 Tr / 486,30 Tr
+2,67%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
540,25 Tr
535,22 Tr
538,10 Tr
499,30 Tr
Giá vốn hàng bán
249,11 Tr
255,70 Tr
258,40 Tr
239,50 Tr
Chi phí doanh thu
249,11 Tr
255,70 Tr
258,40 Tr
239,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
210,48 Tr
219,35 Tr
206,80 Tr
199,00 Tr
Chi phí hoạt động
210,48 Tr
219,35 Tr
206,80 Tr
199,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
459,60 Tr
475,05 Tr
465,20 Tr
438,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,65 Tr
60,17 Tr
72,90 Tr
60,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,00 N
653,00 N
-
4,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,21 Tr
20,95 Tr
46,60 Tr
30,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,14 Tr
31,56 Tr
45,20 Tr
37,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,44 Tr
8,98 Tr
10,80 Tr
10,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,48%
42,89%
23,18%
36,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
33,73 Tr
11,97 Tr
35,80 Tr
19,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,24%
2,24%
6,65%
3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,09
0,96
1,05
0,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-30,53 Tr
-29,26 Tr
-27,70 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,53 Tr
-29,26 Tr
-27,70 Tr
-28,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,90 Tr
97,06 Tr
109,60 Tr
97,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-5,10 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google