Finance

Danh sách
Tại sao DLTI tăng 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
DLTI:TLV
Delta Israel Brands Ltd
10.160,00 ILA
+2,83%
(+280,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DLTI...
Mở
9.880,00 ILA
Cao
10.160,00 ILA
Thấp
9.709,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,58 N
Khối lượng
45,87 N
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
110,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,33
Cao nhất trong 52 tuần
16.000,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
9.240,00 ILA
EPS
5,86 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9.880,00 ILA
Cao
10.160,00 ILA
Thấp
9.709,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,58 N
Khối lượng
45,87 N
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
110,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,33
Cao nhất trong 52 tuần
16.000,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
9.240,00 ILA
EPS
5,86 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Delta Israel Brands Ltd
Giám đốc điều hànhAnat Bogner
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
336,19 Tr
384,97 Tr
315,32 Tr
310,39 Tr
Giá vốn hàng bán
137,33 Tr
153,20 Tr
142,85 Tr
109,80 Tr
Chi phí doanh thu
137,33 Tr
153,20 Tr
142,85 Tr
109,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,11 Tr
161,42 Tr
147,05 Tr
149,21 Tr
Chi phí hoạt động
150,27 Tr
162,27 Tr
147,44 Tr
149,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
287,60 Tr
315,47 Tr
290,29 Tr
259,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,59 Tr
69,50 Tr
25,03 Tr
51,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,64 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
47,01 Tr
72,85 Tr
21,10 Tr
49,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,01 Tr
68,37 Tr
21,10 Tr
49,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,80 Tr
16,62 Tr
4,74 Tr
12,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,86%
22,81%
22,46%
25,14%
Chi phí hoạt động khác
164,00 N
848,00 N
389,00 N
55,00 N
Thu nhập ròng
37,20 Tr
56,23 Tr
16,36 Tr
36,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,07%
14,61%
5,19%
11,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,43 Tr
-
4,17 Tr
4,01 Tr
Chi phí lãi suất
-7,01 Tr
-11,06 Tr
-8,10 Tr
-6,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,58 Tr
-11,06 Tr
-3,93 Tr
-2,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,77 Tr
78,28 Tr
63,39 Tr
83,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google