Finance

Danh sách
DLTA:IDX
Delta Djakarta Tbk PT
1.765,00 IDR
+0,28%
(+5,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DLTA...
Mở
1.785 IDR
Cao
1.785 IDR
Thấp
1.760 IDR
Vốn hoá thị trường
1,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
49,09 N
Khối lượng
21,10 N
Cổ tức
10,25%
Cổ tức hằng quý
45 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
2.140 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.720 IDR
EPS
182 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,66 Tr
Số nhân viên
364
Mở
1.785 IDR
Cao
1.785 IDR
Thấp
1.760 IDR
Vốn hoá thị trường
1,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
49,09 N
Khối lượng
21,10 N
Cổ tức
10,25%
Cổ tức hằng quý
45 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
2.140 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.720 IDR
EPS
182 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,66 Tr
Số nhân viên
364
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Delta Djakarta is a brewing company founded in 1932 and headquartered in Bekasi, Indonesia. The main brand is Anker, a 4.5% abv pale lager. Delta Djakarta is partially owned by San Miguel Malaysia Private Limited, a subsidiary of Filipino brewery San Miguel Corporation, which owns 58,33% stake; while the government of Jakarta owns remaining 26,25% stake. Wikipedia
Giới thiệu về Delta Djakarta Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên364
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
173,63 T
190,34 T
168,96 T
182,08 T
Giá vốn hàng bán
52,62 T
57,47 T
50,69 T
61,76 T
Chi phí doanh thu
52,62 T
57,47 T
50,69 T
61,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,44 T
79,49 T
86,17 T
94,03 T
Chi phí hoạt động
77,44 T
79,49 T
86,17 T
94,03 T
Tổng chi phí hoạt động
130,06 T
136,96 T
136,87 T
155,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,57 T
53,38 T
32,10 T
26,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
162,60 Tr
1,32 T
5,36 T
490,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,86 T
54,23 T
43,84 T
34,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,60 T
60,33 T
43,84 T
34,72 T
Chi phí thuế thu nhập
16,52 T
5,55 T
8,81 T
6,96 T
Thuế suất hiệu dụng
32,48%
10,23%
20,10%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
34,33 T
48,68 T
35,02 T
27,85 T
Biên lợi nhuận ròng
19,77%
25,58%
20,73%
15,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,52 T
5,43 T
5,91 T
5,56 T
Chi phí lãi suất
-106,24 Tr
-147,14 Tr
-110,06 Tr
-93,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,42 T
5,28 T
5,80 T
5,46 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,55 T
65,34 T
43,64 T
40,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google