Finance

Danh sách
DLT:JSE
Delta Property Fund Ltd
34,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 14:11:22 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DLT...
Vốn hoá thị trường
242,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
67,76 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,91
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 ZAC
EPS
0,18 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
714,24 Tr
Số nhân viên
99
Vốn hoá thị trường
242,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
67,76 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,91
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 ZAC
EPS
0,18 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
714,24 Tr
Số nhân viên
99
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Delta Property Fund Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên99
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
286,29 Tr
286,29 Tr
287,67 Tr
287,67 Tr
Giá vốn hàng bán
112,82 Tr
112,82 Tr
123,66 Tr
123,66 Tr
Chi phí doanh thu
112,82 Tr
112,82 Tr
123,66 Tr
123,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,41 Tr
23,41 Tr
23,54 Tr
23,54 Tr
Chi phí hoạt động
28,75 Tr
28,75 Tr
22,54 Tr
22,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
141,57 Tr
141,57 Tr
146,20 Tr
146,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,72 Tr
144,72 Tr
141,46 Tr
141,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,69 Tr
-8,69 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,36 Tr
33,36 Tr
50,94 Tr
50,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,77 Tr
34,77 Tr
47,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,03 Tr
8,03 Tr
12,76 Tr
12,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,08%
24,08%
25,06%
25,06%
Chi phí hoạt động khác
-5,21 Tr
-5,21 Tr
-4,13 Tr
-4,13 Tr
Thu nhập ròng
25,33 Tr
25,33 Tr
38,18 Tr
38,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,85%
8,85%
13,27%
13,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,22 Tr
1,22 Tr
1,06 Tr
1,06 Tr
Chi phí lãi suất
-102,81 Tr
-102,81 Tr
-101,71 Tr
-101,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-101,59 Tr
-101,59 Tr
-100,65 Tr
-100,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
145,49 Tr
145,49 Tr
141,77 Tr
141,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
35,54 Tr
35,54 Tr
Các ứng dụng của Google