Finance

Danh sách
Tại sao DLPN giảm 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
DLPN:NASDAQ
Dolphin Entertainment Inc
1,03 US$
-2,83%
(-0,030) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DLPN...
Mở
1,06 US$
Cao
1,10 US$
Thấp
1,02 US$
Vốn hoá thị trường
13,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,35 N
Khối lượng
18,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 US$
EPS
-0,29 US$
Beta
1,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,03 Tr
Số nhân viên
271
Mở
1,06 US$
Cao
1,10 US$
Thấp
1,02 US$
Vốn hoá thị trường
13,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,35 N
Khối lượng
18,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 US$
EPS
-0,29 US$
Beta
1,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,03 Tr
Số nhân viên
271
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dolphin Entertainment Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên271
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhCoral Gables, Florida, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DLPN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DLPN trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 1,03 US$
3,00 US$ (+191,26%)
Trung bình
3,00 US$ (+191,26%)
Thấp nhất
3,00 US$ (+191,26%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Allen Klee
Maxim Group
Buy
Maintained
3,00 US$
+191,3%
08/13/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,80 Tr
15,65 Tr
12,80 Tr
14,44 Tr
Giá vốn hàng bán
643,93 N
539,36 N
784,65 N
1,03 Tr
Chi phí doanh thu
643,93 N
539,36 N
784,65 N
1,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,25 Tr
13,80 Tr
13,62 Tr
13,91 Tr
Chi phí hoạt động
13,84 Tr
14,38 Tr
14,16 Tr
14,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,49 Tr
14,92 Tr
14,94 Tr
15,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
308,30 N
726,65 N
-2,14 Tr
-1,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-365,49 N
1,05 Tr
-2,67 Tr
-1,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-315,49 N
259,45 N
-2,68 Tr
-1,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
26,32 N
17,65 N
17,65 N
Thuế suất hiệu dụng
-
2,52%
-0,66%
-1,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-365,49 N
1,02 Tr
-2,69 Tr
-1,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,47%
6,52%
-21,02%
-11,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,16 N
-
-
11,74 N
Chi phí lãi suất
-627,95 N
-467,20 N
-547,95 N
-578,57 N
Chi phí lãi suất ròng
-623,79 N
-467,20 N
-547,95 N
-566,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
589,39 N
582,09 N
537,28 N
533,97 N
EBITDA
897,68 N
1,31 Tr
-1,60 Tr
-497,10 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-756,57 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google