Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,32%
1.100,57
-3,53
-0,32%
1.104,101.103,921.108,751.097,16
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,16%
605,15
+0,99
+0,16%
604,16604,16610,19604,12
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,22%
1.195,19
-2,62
-0,22%
1.197,811.200,581.213,071.192,02
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,03%
1.739,91
-0,50
-0,03%
1.740,411.739,551.750,271.730,60
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,65%
638,56
+4,12
+0,65%
634,44633,13639,87633,01
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,11%
831,57
-9,33
-1,11%
840,90839,53841,73831,10
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,82%
213,36
-1,77
-0,82%
215,13215,13215,85213,24
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,17%
3.234,18
+5,47
+0,17%
3.228,713.225,623.235,433.198,95
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,02%
935,65
-0,22
-0,02%
935,87938,37942,00935,65
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,54%
1.449,26
-7,86
-0,54%
1.457,121.452,741.466,881.449,18
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,72%
2.382,45
-17,39
-0,72%
2.399,842.389,712.394,612.371,22
DLO:NASDAQ
Dlocal Ltd
13,79 US$
+0,22%
(+0,030) 1 ngày
13,93 US$
+1,04% (+0,14)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 27 thg 4, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DLO...
Mở
13,78 US$
Cao
14,00 US$
Thấp
13,73 US$
Vốn hoá thị trường
4,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 Tr
Khối lượng
1,47 Tr
Chỉ số P/E
21,14
Cao nhất trong 52 tuần
16,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,67 US$
EPS
0,65 US$
Beta
1,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Investor's Business Daily
Investor's Business Daily
·
16 giờ trước
dLocal Sees IBD RS Rating Rise To 74
Insider Monkey
Insider Monkey
·
3 ngày trước
Is DLocal Limited (DLO) A Good Stock To Buy Now?
Hồ sơ
dLocal Limited is a Uruguayan financial technology company. It provides cross-border payments connecting global merchants to emerging markets. Established in 2016 as a startup, soon it became the first Uruguayan unicorn. The company has offices in Montevideo, São Paulo, San Francisco, London, Tel Aviv and Shenzhen. As of 3 June 2021, dLocal went public, reaching a stock market valuation of US$9.5 billion. It is listed at Nasdaq, being the second Uruguayan company in history to reach Wall Street after Starmedia in the 1990s. In 2021, dLocal acquired payments provider PrimeiroPay for $40 million. In June 2025, dLocal announced plans to acquire AZA Finance, an African payments provider, for a reported $150 million. In January 2025, dLocal secured an Authorised Payment Institution license from the United Kingdom's Financial Conduct Authority, enabling the company to onboard UK merchants through its local entity, dLocal Opco UK. In January 2026, dLocal announced Asia as a strategic priority for expansion, with plans to hire dozens of employees and secure additional regulatory licenses in key markets including Vietnam and Thailand. Wikipedia
Giới thiệu về Dlocal Ltd
Giám đốc điều hànhSebastián Kanovich
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdlocal.com
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,22/ (0,18 ước tính)USD
+21,77%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
337,89 Tr/ (296,34 Tr ước tính)USD
+14,02%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
216,76 Tr
256,46 Tr
282,48 Tr
337,89 Tr
Giá vốn hàng bán
131,88 Tr
157,57 Tr
179,29 Tr
222,08 Tr
Chi phí doanh thu
131,88 Tr
157,57 Tr
179,29 Tr
222,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,77 Tr
7,38 Tr
8,84 Tr
7,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,46 Tr
31,84 Tr
36,36 Tr
45,56 Tr
Chi phí hoạt động
39,03 Tr
43,12 Tr
47,60 Tr
53,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
170,91 Tr
200,69 Tr
226,89 Tr
275,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,84 Tr
55,76 Tr
55,59 Tr
62,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,71 Tr
-15,84 Tr
-4,76 Tr
1,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,93 Tr
51,00 Tr
61,18 Tr
64,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,81 Tr
45,86 Tr
59,18 Tr
64,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,26 Tr
8,19 Tr
9,39 Tr
8,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,13%
16,06%
15,35%
13,81%
Chi phí hoạt động khác
422,00 N
2,48 Tr
2,40 Tr
-585,00 N
Thu nhập ròng
46,63 Tr
42,81 Tr
51,82 Tr
55,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,51%
16,69%
18,35%
16,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,17
0,21
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,11 Tr
5,98 Tr
8,42 Tr
6,75 Tr
Chi phí lãi suất
-41,00 N
-41,00 N
-64,00 N
-108,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,06 Tr
5,94 Tr
8,36 Tr
6,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,91 Tr
56,60 Tr
56,25 Tr
64,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
880,00 N
-880,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay