Finance

Danh sách
DLNDY:OTCMKTS
D L INDS ADR
1,16 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:47:45 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DLNDY...
Khối lượng giao dịch trung bình
108,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Khối lượng giao dịch trung bình
108,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về D L INDS ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,52 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webdnl.com.ph
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PHP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PHP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,69 T
14,09 T
12,83 T
13,94 T
Giá vốn hàng bán
13,03 T
12,27 T
11,11 T
11,95 T
Chi phí doanh thu
13,03 T
12,27 T
11,11 T
11,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
721,17 Tr
704,82 Tr
667,48 Tr
768,93 Tr
Chi phí hoạt động
689,96 Tr
719,75 Tr
576,70 Tr
756,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,72 T
12,99 T
11,69 T
12,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
968,30 Tr
1,10 T
1,14 T
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
622,63 Tr
718,72 Tr
789,57 Tr
921,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
622,63 Tr
716,35 Tr
789,57 Tr
921,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,22 Tr
79,11 Tr
72,87 Tr
135,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,96%
11,01%
9,23%
14,71%
Chi phí hoạt động khác
-31,21 Tr
14,93 Tr
-90,77 Tr
-12,74 Tr
Thu nhập ròng
554,42 Tr
639,61 Tr
716,69 Tr
785,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
4,54%
5,59%
5,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,45 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-345,67 Tr
-397,25 Tr
-350,50 Tr
-319,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-345,67 Tr
-393,80 Tr
-350,50 Tr
-319,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,19 T
1,33 T
1,37 T
1,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-649,10 N
-1,19 Tr
-1,97 Tr
-4,90 Tr
Các ứng dụng của Google