Finance

Danh sách
DLN:LON
Derwent London Plc
1.784,00 GBX
+1,19%
(+21,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:35:12 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DLN...
Mở
1.767,00 GBX
Cao
1.786,00 GBX
Thấp
1.744,76 GBX
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,58 N
Khối lượng
230,30 N
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
20,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,74
Cao nhất trong 52 tuần
2.196,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.469,33 GBX
EPS
0,43 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,75 Tr
Số nhân viên
206
Mở
1.767,00 GBX
Cao
1.786,00 GBX
Thấp
1.744,76 GBX
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,58 N
Khối lượng
230,30 N
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
20,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,74
Cao nhất trong 52 tuần
2.196,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.469,33 GBX
EPS
0,43 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,75 Tr
Số nhân viên
206
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Derwent London plc is a British-based property investment and development company. It is headquartered in London and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Derwent London Plc
Giám đốc điều hànhPaul M. Williams | John Burns
Số nhân viên206
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,70 Tr
132,70 Tr
73,25 Tr
73,25 Tr
Giá vốn hàng bán
80,55 Tr
80,55 Tr
25,40 Tr
25,40 Tr
Chi phí doanh thu
80,55 Tr
80,55 Tr
25,40 Tr
25,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,75 Tr
10,75 Tr
8,90 Tr
8,90 Tr
Chi phí hoạt động
10,95 Tr
10,95 Tr
8,95 Tr
8,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
91,50 Tr
91,50 Tr
34,35 Tr
34,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,20 Tr
41,20 Tr
38,90 Tr
38,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-150,00 N
-150,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,75 Tr
33,75 Tr
-8,95 Tr
-8,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,80 Tr
27,80 Tr
26,60 Tr
26,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
450,00 N
450,00 N
350,00 N
350,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,33%
1,33%
-3,91%
-3,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
33,30 Tr
33,30 Tr
-9,30 Tr
-9,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,09%
25,09%
-12,70%
-12,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
950,00 N
950,00 N
150,00 N
150,00 N
Chi phí lãi suất
-12,85 Tr
-12,85 Tr
-12,30 Tr
-12,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,90 Tr
-11,90 Tr
-12,15 Tr
-12,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,40 Tr
41,40 Tr
39,10 Tr
39,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,05 Tr
-1,05 Tr
3,25 Tr
3,25 Tr
Các ứng dụng của Google