Finance

Danh sách
DLMAF:OTCMKTS
Dollarama Inc
129,05 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 15:28:34 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DLMAF...
Vốn hoá thị trường
49,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,08 N
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
160,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
112,41 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,78 Tr
Số nhân viên
10 N
Vốn hoá thị trường
49,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,08 N
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
160,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
112,41 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,78 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dollarama Inc. is a Canadian dollar store retail chain headquartered in Mount Royal, Quebec. The business was established in 1992 by Larry Rossy. Since 2009, Dollarama has been Canada's largest retailer of items for five dollars or less. It has over 1400 stores and is active in all of Canada; Ontario has the most stores. The company also owns The Reject Shop, an Australian discount variety store chain, and is the majority owner of Latin American dollar store chain, Dollarcity. Wikipedia
Giới thiệu về Dollarama Inc
Giám đốc điều hànhNeil Rossy
Số nhân viên10,4 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhMontréal, Québec, Canada
Lĩnh vực-
Trang webdollarama.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
1,91 T
2,10 T
1,85 T
2,03 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
1,15 T
971,35 Tr
1,13 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
1,15 T
971,35 Tr
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
294,78 Tr
323,83 Tr
368,78 Tr
306,67 Tr
Chi phí hoạt động
417,02 Tr
442,14 Tr
493,73 Tr
433,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,59 T
1,47 T
1,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
438,78 Tr
513,93 Tr
381,01 Tr
467,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,22 Tr
-1,65 Tr
-37,00 N
-299,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
432,23 Tr
536,48 Tr
398,96 Tr
466,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
432,23 Tr
536,48 Tr
398,96 Tr
466,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
110,50 Tr
144,02 Tr
96,68 Tr
116,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,57%
26,85%
24,23%
25,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
321,72 Tr
392,46 Tr
302,27 Tr
349,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,85%
18,68%
16,37%
17,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,17
1,43
1,05
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,99 Tr
7,77 Tr
6,95 Tr
10,38 Tr
Chi phí lãi suất
-55,73 Tr
-54,05 Tr
-56,65 Tr
-61,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,74 Tr
-46,28 Tr
-49,70 Tr
-50,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
122,24 Tr
118,31 Tr
124,95 Tr
126,77 Tr
EBITDA
569,62 Tr
520,97 Tr
418,69 Tr
603,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google