Finance

Danh sách
DLG:BIT
DeLonghi
40,06 €
-1,23%
(-0,50) 1 ngày
12 thg 10, 17:35:04 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DLG...
Mở
40,96 €
Cao
40,96 €
Thấp
40,06 €
Vốn hoá thị trường
6,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,68 N
Khối lượng
163,87 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,61
Cao nhất trong 52 tuần
42,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
27,96 €
EPS
2,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,50 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
40,96 €
Cao
40,96 €
Thấp
40,06 €
Vốn hoá thị trường
6,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,68 N
Khối lượng
163,87 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,61
Cao nhất trong 52 tuần
42,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
27,96 €
EPS
2,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,50 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
De'Longhi S.p.A. is an Italian small appliance manufacturer based in Treviso, Italy. Wikipedia
Giới thiệu về DeLonghi
Giám đốc điều hànhFabio De'Longhi
Số nhân viên10,4 N
Ngày thành lập1902
Trụ sở chínhTreviso, Veneto, Ý
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,53 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,68 T / 882,12 Tr
+90,04%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
885,28 Tr
1,32 T
777,70 Tr
890,04 Tr
Giá vốn hàng bán
980,37 Tr
246,28 Tr
569,50 Tr
327,93 Tr
Chi phí doanh thu
980,37 Tr
246,28 Tr
569,50 Tr
327,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-205,85 Tr
768,54 Tr
82,10 Tr
374,64 Tr
Chi phí hoạt động
-220,42 Tr
909,34 Tr
112,80 Tr
455,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
759,95 Tr
1,16 T
682,30 Tr
783,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
125,33 Tr
167,11 Tr
95,40 Tr
106,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,62 Tr
-10,38 Tr
-
-3,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,12 Tr
180,41 Tr
94,60 Tr
128,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,76 Tr
162,34 Tr
98,50 Tr
109,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,12 Tr
45,39 Tr
22,60 Tr
31,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,10%
25,16%
23,89%
24,79%
Chi phí hoạt động khác
-46,56 Tr
106,36 Tr
-
49,83 Tr
Thu nhập ròng
70,99 Tr
128,72 Tr
61,70 Tr
79,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,02%
9,73%
7,93%
8,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,54 Tr
3,10 Tr
9,88 Tr
Chi phí lãi suất
-5,84 Tr
-
-
-10,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,84 Tr
4,54 Tr
3,10 Tr
-382,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
175,81 Tr
201,51 Tr
126,10 Tr
118,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google