Finance

Danh sách
Tại sao DLCG giảm 4,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
DLCG:TSE
Dominion Lending Centres Inc
8,54 CA$
-4,26%
(-0,38) 1 ngày
1 thg 10, 12:35:02 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DLCG...
Mở
8,87 CA$
Cao
8,87 CA$
Thấp
8,54 CA$
Vốn hoá thị trường
665,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,25 N
Khối lượng
2,20 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,57
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 CA$
EPS
0,29 CA$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,03 Tr
Số nhân viên
177
Mở
8,87 CA$
Cao
8,87 CA$
Thấp
8,54 CA$
Vốn hoá thị trường
665,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,25 N
Khối lượng
2,20 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,57
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 CA$
EPS
0,29 CA$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,03 Tr
Số nhân viên
177
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dominion Lending Centres Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên177
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhPort Coquitlam, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,38 Tr
26,55 Tr
19,95 Tr
24,94 Tr
Giá vốn hàng bán
2,50 Tr
3,26 Tr
1,56 Tr
2,97 Tr
Chi phí doanh thu
2,50 Tr
3,26 Tr
1,56 Tr
2,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,66 Tr
9,03 Tr
9,79 Tr
9,08 Tr
Chi phí hoạt động
11,20 Tr
10,57 Tr
11,25 Tr
11,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,70 Tr
13,83 Tr
12,81 Tr
14,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,68 Tr
12,73 Tr
7,14 Tr
10,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
214,00 N
136,00 N
88,00 N
92,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,19 Tr
3,44 Tr
6,66 Tr
9,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,19 Tr
10,79 Tr
6,66 Tr
9,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,23 Tr
1,55 Tr
1,85 Tr
2,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,52%
45,08%
27,76%
26,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,84 Tr
1,83 Tr
4,80 Tr
7,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,52%
6,90%
24,07%
28,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
0,13
0,06
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-404,00 N
-321,00 N
-417,00 N
-535,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-404,00 N
-321,00 N
-417,00 N
-535,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,04 Tr
1,04 Tr
1,04 Tr
1,05 Tr
EBITDA
15,05 Tr
14,74 Tr
9,60 Tr
13,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google