Trang chủDLAKY • OTCMKTS
add
Deutsche Lufthansa AG
Giá đóng cửa hôm trước
9,04 $
Mức chênh lệch một ngày
8,50 $ - 8,75 $
Phạm vi một năm
6,21 $ - 11,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,36 T USD
Số lượng trung bình
451,00 N
Tỷ số P/E
6,76
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,08 T | 3,24% |
Chi phí hoạt động | 1,76 T | -8,03% |
Thu nhập ròng | 246,00 Tr | -55,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,44 | -56,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 296,00 Tr | -24,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,15 T | -4,01% |
Tổng tài sản | 48,39 T | 2,85% |
Tổng nợ | 36,68 T | 3,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 246,00 Tr | -55,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,00 Tr | -83,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 390,00 Tr | 420,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -700,00 Tr | -134,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -211,00 Tr | -157,34% |
Dòng tiền tự do | -1,83 T | 12,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 1, 1953
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
85.137