Finance

Danh sách
DKUPL:EPA
Adl Partner SA
20,50 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 10, 11:40:40 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DKUPL...
Mở
20,40 €
Cao
20,50 €
Thấp
20,40 €
Vốn hoá thị trường
83,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 N
Khối lượng
257,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20,40 €
Cao
20,50 €
Thấp
20,40 €
Vốn hoá thị trường
83,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 N
Khối lượng
257,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Adl Partner SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadlpartner.fr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,58 Tr
62,58 Tr
60,96 Tr
60,96 Tr
Giá vốn hàng bán
31,33 Tr
31,33 Tr
31,19 Tr
31,19 Tr
Chi phí doanh thu
31,33 Tr
31,33 Tr
31,19 Tr
31,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,82 Tr
23,82 Tr
22,98 Tr
22,98 Tr
Chi phí hoạt động
26,33 Tr
26,33 Tr
25,74 Tr
25,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,66 Tr
57,66 Tr
56,93 Tr
56,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,92 Tr
4,92 Tr
4,04 Tr
4,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 N
28,00 N
-15,50 N
-15,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,98 Tr
3,98 Tr
3,76 Tr
3,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,92 Tr
4,92 Tr
3,76 Tr
3,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,02 Tr
1,02 Tr
874,50 N
874,50 N
Thuế suất hiệu dụng
25,67%
25,67%
23,25%
23,25%
Chi phí hoạt động khác
401,50 N
401,50 N
706,00 N
706,00 N
Thu nhập ròng
2,89 Tr
2,89 Tr
3,03 Tr
3,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,61%
4,61%
4,97%
4,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
120,50 N
120,50 N
160,00 N
160,00 N
Chi phí lãi suất
-115,00 N
-115,00 N
-419,00 N
-419,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,50 N
5,50 N
-259,00 N
-259,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,11 Tr
2,11 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
EBITDA
5,39 Tr
5,39 Tr
4,60 Tr
4,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
50,00 N
50,00 N
Các ứng dụng của Google