Finance

Beta
Danh sách
DKLS:KLSE
DKLS Industries Bhd
1,83 MYR
+28,87%
(+0,41) 1 ngày
10 thg 7, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DKLS...
Mở
1,84 MYR
Cao
1,84 MYR
Thấp
1,83 MYR
Vốn hoá thị trường
169,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
367,00
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,87
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,40 MYR
EPS
0,23 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,70 Tr
Số nhân viên
196
Mở
1,84 MYR
Cao
1,84 MYR
Thấp
1,83 MYR
Vốn hoá thị trường
169,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
367,00
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,87
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,40 MYR
EPS
0,23 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,70 Tr
Số nhân viên
196
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về DKLS Industries Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên196
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdkls.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
38,81 Tr
47,78 Tr
52,79 Tr
37,86 Tr
Giá vốn hàng bán
24,77 Tr
33,30 Tr
-3,11 Tr
24,88 Tr
Chi phí doanh thu
24,77 Tr
33,30 Tr
-3,11 Tr
24,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,63 Tr
5,85 Tr
5,69 Tr
8,32 Tr
Chi phí hoạt động
6,63 Tr
5,85 Tr
49,22 Tr
8,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,40 Tr
39,15 Tr
46,11 Tr
33,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,42 Tr
8,63 Tr
6,68 Tr
4,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,86 N
38,83 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,20 Tr
8,40 Tr
9,26 Tr
3,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,20 Tr
8,40 Tr
6,37 Tr
3,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,55 Tr
1,83 Tr
1,82 Tr
889,39 N
Thuế suất hiệu dụng
21,60%
21,82%
19,64%
22,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
38,81 Tr
-
Thu nhập ròng
5,31 Tr
6,52 Tr
6,73 Tr
2,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,68%
13,65%
12,76%
7,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-274,66 N
-271,10 N
-310,70 N
-737,26 N
Chi phí lãi suất ròng
-274,66 N
-271,10 N
-310,70 N
-737,26 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,72 Tr
-
EBITDA
8,69 Tr
9,74 Tr
7,86 Tr
5,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-461,74 N
-25,00 N
-10,00 N
-265,00

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search