Finance

Danh sách
Tại sao DKL tăng 14,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
DKL:LON
Dekel Agri-Vision Plc
0,40 GBX
+14,29%
(+0,050) 1 ngày
15 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DKL...
Mở
0,31 GBX
Cao
0,40 GBX
Thấp
0,31 GBX
Vốn hoá thị trường
4,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
388,95 N
Khối lượng
86,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
52
Mở
0,31 GBX
Cao
0,40 GBX
Thấp
0,31 GBX
Vốn hoá thị trường
4,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
388,95 N
Khối lượng
86,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
52
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dekel Agri-Vision Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên52
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,02 Tr
5,02 Tr
12,48 Tr
12,48 Tr
Giá vốn hàng bán
5,62 Tr
5,62 Tr
10,99 Tr
10,99 Tr
Chi phí doanh thu
5,62 Tr
5,62 Tr
10,99 Tr
10,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
733,00 N
733,00 N
806,00 N
806,00 N
Chi phí hoạt động
761,50 N
761,50 N
806,00 N
806,00 N
Tổng chi phí hoạt động
6,38 Tr
6,38 Tr
11,80 Tr
11,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,36 Tr
-1,36 Tr
686,50 N
686,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-271,50 N
-271,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,04 Tr
-2,04 Tr
69,00 N
69,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,04 Tr
-2,04 Tr
69,00 N
69,00 N
Chi phí thuế thu nhập
200,00 N
200,00 N
25,00 N
25,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-9,80%
-9,80%
36,23%
36,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,24 Tr
-2,24 Tr
44,00 N
44,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-44,62%
-44,62%
0,35%
0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-423,50 N
-423,50 N
-617,50 N
-617,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-423,50 N
-423,50 N
-617,50 N
-617,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,50 N
28,50 N
-
-
EBITDA
-410,50 N
-410,50 N
1,55 Tr
1,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google