Finance

Danh sách
Tại sao DKHH giảm 14,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
DKHH:IDX
Cipta Sarana Medika Tbk PT
99,00 IDR
-14,66%
(-17,00) 1 ngày
16 thg 10, 11:28:09 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DKHH...
Mở
99 IDR
Cao
99 IDR
Thấp
99 IDR
Vốn hoá thị trường
252,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,14 Tr
Khối lượng
9,67 Tr
Chỉ số P/E
50,26
Cao nhất trong 52 tuần
136 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 T
Số nhân viên
578
Mở
99 IDR
Cao
99 IDR
Thấp
99 IDR
Vốn hoá thị trường
252,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,14 Tr
Khối lượng
9,67 Tr
Chỉ số P/E
50,26
Cao nhất trong 52 tuần
136 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 T
Số nhân viên
578
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cipta Sarana Medika Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên578
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,00 T
33,96 T
37,57 T
39,47 T
Giá vốn hàng bán
23,78 T
25,46 T
28,98 T
27,08 T
Chi phí doanh thu
23,78 T
25,46 T
28,98 T
27,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
700,67 Tr
15,95 T
7,82 T
8,08 T
Chi phí hoạt động
2,87 T
11,61 T
7,82 T
8,08 T
Tổng chi phí hoạt động
26,65 T
37,07 T
36,80 T
35,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,64 T
-3,11 T
773,61 Tr
4,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,52 T
-7,14 T
37,66 Tr
4,43 T
EBT bao gồm các mục bất thường
483,92 Tr
-1,13 T
1,03 T
4,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
483,92 Tr
260,91 Tr
1,03 T
4,41 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-332,96 Tr
132,99 Tr
54,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
29,43%
12,89%
1,23%
Chi phí hoạt động khác
-775,38 Tr
-173,48 Tr
-
-
Thu nhập ròng
483,90 Tr
-798,66 Tr
898,61 Tr
4,35 T
Biên lợi nhuận ròng
1,94%
-2,35%
2,39%
11,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
13,19 T
2,40 T
-
Chi phí lãi suất
-2,39 T
-2,68 T
-2,18 T
-4,32 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,39 T
10,51 T
220,33 Tr
-4,32 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,94 T
-4,16 T
-
-
EBITDA
1,20 T
-278,47 Tr
3,79 T
7,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google