Finance

Danh sách
DJW:ASX
Djerriwarrh Investments Ltd
2,93 AU$
+1,38%
(+0,040) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DJW...
Mở
2,89 AU$
Cao
2,96 AU$
Thấp
2,89 AU$
Vốn hoá thị trường
763,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
140,55 N
Khối lượng
347,97 N
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,80
Cao nhất trong 52 tuần
3,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,71 AU$
EPS
0,16 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,64 Tr
Số nhân viên
0
Mở
2,89 AU$
Cao
2,96 AU$
Thấp
2,89 AU$
Vốn hoá thị trường
763,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
140,55 N
Khối lượng
347,97 N
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,80
Cao nhất trong 52 tuần
3,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,71 AU$
EPS
0,16 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,64 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Djerriwarrh Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdjerri.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,42 Tr
12,42 Tr
14,89 Tr
14,89 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
968,00 N
968,00 N
1,19 Tr
1,19 Tr
Chi phí hoạt động
968,00 N
968,00 N
1,19 Tr
1,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
968,00 N
968,00 N
1,19 Tr
1,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,45 Tr
11,45 Tr
13,71 Tr
13,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,59 Tr
11,59 Tr
12,19 Tr
12,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,10 Tr
11,10 Tr
12,89 Tr
12,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,25 Tr
1,25 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,75%
10,75%
16,85%
16,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,35 Tr
10,35 Tr
10,14 Tr
10,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
83,32%
83,32%
68,07%
68,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-448,50 N
-448,50 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-448,50 N
-448,50 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google