Finance

Danh sách
DIXON:NSE
Dixon Technologies (India) Ltd
14.126,00 ₹
-3,17%
(-463,00) 1 ngày
21 thg 7, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DIXON...
Mở
14.573,00 ₹
Cao
14.573,00 ₹
Thấp
14.066,00 ₹
Vốn hoá thị trường
853,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
675,21 N
Khối lượng
507,33 N
Chỉ số P/E
52,44
Cao nhất trong 52 tuần
18.471,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9.600,00 ₹
EPS
269,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
14.573,00 ₹
Cao
14.573,00 ₹
Thấp
14.066,00 ₹
Vốn hoá thị trường
853,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
675,21 N
Khối lượng
507,33 N
Chỉ số P/E
52,44
Cao nhất trong 52 tuần
18.471,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9.600,00 ₹
EPS
269,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Dixon Technologies is an Indian multinational electronics manufacturing services company, based in Noida, Uttar Pradesh. It is a contract manufacturer of televisions, washing machines, smartphones, LED bulbs, battens, downlighters and CCTV security systems for companies such as Samsung, Xiaomi, Panasonic and Philips. It has 17 manufacturing units in India. The company is listed on BSE and NSE since its initial public offering in 2017. Wikipedia
Giới thiệu về Dixon Technologies (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 3, 28 thg 7, 13:30
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / 37,98 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 142,82 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
128,36 T
148,55 T
106,72 T
105,11 T
Giá vốn hàng bán
118,75 T
138,01 T
98,86 T
97,15 T
Chi phí doanh thu
118,75 T
138,01 T
98,86 T
97,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,69 T
1,97 T
1,71 T
1,74 T
Chi phí hoạt động
5,71 T
5,89 T
4,70 T
4,92 T
Tổng chi phí hoạt động
124,46 T
143,90 T
103,56 T
102,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,90 T
4,65 T
3,15 T
3,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,80 Tr
4,96 T
1,31 T
843,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,66 T
9,24 T
4,12 T
3,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,66 T
9,24 T
4,12 T
3,70 T
Chi phí thuế thu nhập
855,00 Tr
1,78 T
911,30 Tr
717,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,39%
19,26%
22,14%
19,42%
Chi phí hoạt động khác
3,09 T
2,95 T
2,00 T
2,13 T
Thu nhập ròng
2,25 T
6,70 T
2,87 T
2,56 T
Biên lợi nhuận ròng
1,75%
4,51%
2,69%
2,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
46,30
122,73
52,62
48,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-325,90 Tr
-383,50 Tr
-428,70 Tr
-236,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-325,90 Tr
-383,50 Tr
-428,70 Tr
-236,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
927,00 Tr
962,80 Tr
990,30 Tr
1,05 T
EBITDA
4,60 T
5,60 T
3,70 T
4,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search