Finance

Danh sách
DIVGIITTS:NSE
Divgi TorqTransfer Systems Ltd
1.100,10 ₹
-0,56%
(-6,20) 1 ngày
16 thg 9, 11:01:22 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DIVGIITTS...
Mở
1.106,00 ₹
Cao
1.107,00 ₹
Thấp
1.062,00 ₹
Vốn hoá thị trường
33,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
64,67 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,82 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
53,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.329,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
573,70 ₹
EPS
20,68 ₹
Số nhân viên
278
Mở
1.106,00 ₹
Cao
1.107,00 ₹
Thấp
1.062,00 ₹
Vốn hoá thị trường
33,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
64,67 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,82 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
53,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.329,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
573,70 ₹
EPS
20,68 ₹
Số nhân viên
278
Giới thiệu về Divgi TorqTransfer Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên278
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webdivgi-tts.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
829,69 Tr
906,21 Tr
1,08 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
323,94 Tr
352,90 Tr
481,64 Tr
531,67 Tr
Chi phí doanh thu
323,94 Tr
352,90 Tr
481,64 Tr
531,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,39 Tr
104,32 Tr
144,67 Tr
134,77 Tr
Chi phí hoạt động
411,20 Tr
451,82 Tr
448,67 Tr
547,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
735,14 Tr
804,72 Tr
930,31 Tr
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,55 Tr
101,49 Tr
145,91 Tr
291,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,66 Tr
56,47 Tr
-157,26 Tr
46,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
147,44 Tr
157,12 Tr
202,14 Tr
337,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,44 Tr
157,12 Tr
200,07 Tr
337,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,95 Tr
39,45 Tr
47,33 Tr
85,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,10%
25,11%
23,41%
25,22%
Chi phí hoạt động khác
254,04 Tr
271,85 Tr
228,49 Tr
334,80 Tr
Thu nhập ròng
107,49 Tr
117,67 Tr
154,81 Tr
252,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,96%
12,98%
14,38%
18,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
197,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-770,00 N
-840,00 N
-840,00 N
-690,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-770,00 N
-840,00 N
196,26 Tr
-690,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
71,77 Tr
75,65 Tr
75,51 Tr
78,20 Tr
EBITDA
165,16 Tr
160,98 Tr
215,04 Tr
365,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google