Finance

Danh sách
DIVA:IDX
Distribusi Voucher Nusantara Tbk PT
126,00 IDR
-0,79%
(-1,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:07:56 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DIVA...
Mở
127 IDR
Cao
130 IDR
Thấp
123 IDR
Vốn hoá thị trường
180,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,29 Tr
Khối lượng
6,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
254 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
88 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
70
Mở
127 IDR
Cao
130 IDR
Thấp
123 IDR
Vốn hoá thị trường
180,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,29 Tr
Khối lượng
6,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
254 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
88 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Distribusi Voucher Nusantara Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptdvn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
868,03 T
897,76 T
716,47 T
685,54 T
Giá vốn hàng bán
829,19 T
857,97 T
691,66 T
649,00 T
Chi phí doanh thu
829,19 T
857,97 T
691,66 T
649,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,07 T
37,88 T
22,05 T
31,04 T
Chi phí hoạt động
32,60 T
38,32 T
22,52 T
32,14 T
Tổng chi phí hoạt động
861,80 T
896,30 T
714,17 T
681,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,23 T
1,46 T
2,30 T
4,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,84 T
-887,67 Tr
2,98 T
-2,10 T
EBT bao gồm các mục bất thường
2,19 T
29,54 T
-21,12 T
-8,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,32 T
1,34 T
8,43 T
-854,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,75 T
-261,08 Tr
2,42 T
107,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
80,02%
-0,88%
-11,45%
-1,30%
Chi phí hoạt động khác
530,85 Tr
437,36 Tr
466,58 Tr
1,10 T
Thu nhập ròng
-3,07 T
30,21 T
-24,94 T
-8,83 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,35%
3,36%
-3,48%
-1,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,41 T
1,24 T
5,47 T
-
Chi phí lãi suất
-838,95 Tr
-248,96 Tr
-680,16 Tr
-2,95 T
Chi phí lãi suất ròng
570,62 Tr
994,46 Tr
4,79 T
-2,95 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,63 T
3,88 T
4,75 T
6,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google