Finance

Danh sách
DITTO:BKK
Ditto (Thailand) PCL
14,80 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 8, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DITTO...
Mở
14,60 ฿
Cao
15,00 ฿
Thấp
14,60 ฿
Vốn hoá thị trường
10,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,56 Tr
Khối lượng
1,14 Tr
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,13 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
13,46
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,90 ฿
EPS
1,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
693,91 Tr
Số nhân viên
379
Mở
14,60 ฿
Cao
15,00 ฿
Thấp
14,60 ฿
Vốn hoá thị trường
10,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,56 Tr
Khối lượng
1,14 Tr
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,13 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
13,46
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,90 ฿
EPS
1,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
693,91 Tr
Số nhân viên
379
Giới thiệu về Ditto (Thailand) PCL
Giám đốc điều hànhTakorn Rattanakamolporn
Số nhân viên379
Ngày thành lập1 thg 10, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
926,33 Tr
737,52 Tr
918,61 Tr
1,01 T
Giá vốn hàng bán
682,10 Tr
567,39 Tr
679,50 Tr
803,23 Tr
Chi phí doanh thu
682,10 Tr
567,39 Tr
679,50 Tr
803,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,72 Tr
47,92 Tr
49,90 Tr
49,18 Tr
Chi phí hoạt động
43,42 Tr
47,81 Tr
49,64 Tr
49,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
725,52 Tr
615,21 Tr
729,14 Tr
852,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
200,81 Tr
122,32 Tr
189,47 Tr
156,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
213,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
216,84 Tr
132,63 Tr
197,26 Tr
221,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
215,55 Tr
131,61 Tr
196,51 Tr
220,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,06 Tr
24,79 Tr
37,88 Tr
31,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,47%
18,69%
19,20%
14,21%
Chi phí hoạt động khác
700,00 N
-105,40 N
-263,00 N
-1,00 N
Thu nhập ròng
176,78 Tr
107,84 Tr
159,38 Tr
189,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,08%
14,62%
17,35%
18,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
376,00 N
335,03 N
46,00 N
54,51 Tr
Chi phí lãi suất
-1,41 Tr
-931,31 N
-861,00 N
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,03 Tr
-596,28 N
-815,00 N
53,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
210,27 Tr
131,15 Tr
199,36 Tr
169,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-14,68 N
-
-
Các ứng dụng của Google