Finance

Danh sách
DITTF:OTCMKTS
Daito Trust Construction Co Ltd
18,51 US$
-0,91%
(-0,17) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DITTF...
Mở
18,51 US$
Cao
18,51 US$
Thấp
18,51 US$
Vốn hoá thị trường
6,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
96,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,38 US$
Beta
-25,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
344,60 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
18,51 US$
Cao
18,51 US$
Thấp
18,51 US$
Vốn hoá thị trường
6,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
96,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,38 US$
Beta
-25,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
344,60 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Daito Trust Construction Company, Ltd. is a construction and real estate engaged company based in Japan. Its headquarters are in Minato-ku, Tokyo. The company is listed on the Tokyo and Nagoya Stock Exchange and is a constituent of the TOPIX Large70 stock index. Wikipedia
Giới thiệu về Daito Trust Construction Co Ltd
Giám đốc điều hànhKatsuma Kobayashi
Số nhân viên19,3 N
Ngày thành lập20 thg 6, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkentaku.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
481,30 T
484,02 T
541,17 T
480,12 T
Giá vốn hàng bán
398,55 T
399,92 T
441,55 T
392,28 T
Chi phí doanh thu
398,55 T
399,92 T
441,55 T
392,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,46 T
46,90 T
70,96 T
48,45 T
Chi phí hoạt động
47,46 T
46,90 T
70,96 T
48,45 T
Tổng chi phí hoạt động
446,01 T
446,82 T
512,50 T
440,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,29 T
37,20 T
28,67 T
39,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
390,00 Tr
911,00 Tr
1,20 T
1,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
36,64 T
37,89 T
28,96 T
35,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,29 T
37,84 T
29,95 T
39,81 T
Chi phí thuế thu nhập
10,85 T
11,58 T
6,12 T
11,82 T
Thuế suất hiệu dụng
29,62%
30,57%
21,15%
33,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,78 T
26,31 T
22,83 T
23,68 T
Biên lợi nhuận ròng
5,36%
5,44%
4,22%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
437,00 Tr
409,00 Tr
617,00 Tr
336,00 Tr
Chi phí lãi suất
-693,00 Tr
-949,00 Tr
-1,03 T
-1,15 T
Chi phí lãi suất ròng
-256,00 Tr
-540,00 Tr
-410,00 Tr
-813,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,38 T
43,22 T
33,48 T
45,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
30,00 Tr
-
874,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google