Finance

Danh sách
DISNEY19:BKK
Công ty Walt Disney
18,30 ฿
+1,10%
(+0,20) 1 ngày
15 thg 10, 00:25:33 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DISNEY19...
Mở
18,30 ฿
Cao
18,30 ฿
Thấp
18,10 ฿
Vốn hoá thị trường
188,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,96 N
Khối lượng
1,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
15,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,73 T
Số nhân viên
194 N
Mở
18,30 ฿
Cao
18,30 ฿
Thấp
18,10 ฿
Vốn hoá thị trường
188,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,96 N
Khối lượng
1,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
15,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,73 T
Số nhân viên
194 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty Walt Disney, hay thường được biết đến với tên Disney, là tập đoàn giải trí và truyền thông đa phương tiện lớn nhất thế giới. Được thành lập ngày 16 tháng 10 năm 1923 bởi anh em Walt và Roy O. Disney, Disney từ một xưởng ảnh động nhỏ đã trở thành một studio lớn nhất Hollywood sở hữu 11 lĩnh vực giải trí và 7 hệ thống mạng TV bao gồm ABC. Tập đoàn Disney có trụ sở chính tên là Walt Disney Studios ở California, Hoa Kỳ. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Walt Disney
Giám đốc điều hànhJosh D'Amaro
Số nhân viên194 N
Ngày thành lập16 thg 10, 1923
Trụ sở chínhBurbank, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,46 T
25,98 T
25,17 T
25,25 T
Giá vốn hàng bán
14,02 T
16,67 T
15,90 T
15,11 T
Chi phí doanh thu
14,02 T
16,67 T
15,90 T
15,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,39 T
4,00 T
3,96 T
3,86 T
Chi phí hoạt động
5,78 T
5,32 T
5,36 T
5,27 T
Tổng chi phí hoạt động
19,80 T
21,99 T
21,26 T
20,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,67 T
3,99 T
3,90 T
4,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,04 T
3,69 T
3,37 T
3,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,43 T
3,69 T
3,61 T
4,54 T
Chi phí thuế thu nhập
602,00 Tr
1,21 T
902,00 Tr
801,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,44%
32,74%
26,79%
21,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,31 T
2,40 T
2,25 T
2,64 T
Biên lợi nhuận ròng
5,84%
9,25%
8,93%
10,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,11
1,63
1,57
2,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
85,00 Tr
52,00 Tr
118,00 Tr
52,00 Tr
Chi phí lãi suất
-416,00 Tr
-443,00 Tr
-473,00 Tr
-463,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-331,00 Tr
-391,00 Tr
-355,00 Tr
-411,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,39 T
1,32 T
1,40 T
1,41 T
EBITDA
4,06 T
5,31 T
5,31 T
6,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google