Finance

Danh sách
Tại sao DISI giảm 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
DISI:TLV
Discount Investment Corp Ltd
711,80 ILA
-2,29%
(-16,70) 1 ngày
5 thg 11, 14:45:25 GMT+2  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DISI...
Mở
769,40 ILA
Cao
769,40 ILA
Thấp
711,20 ILA
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,31 N
Khối lượng
7,20 N
Chỉ số P/E
47,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.082,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
653,00 ILA
EPS
0,15 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,68 Tr
Số nhân viên
76
Mở
769,40 ILA
Cao
769,40 ILA
Thấp
711,20 ILA
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,31 N
Khối lượng
7,20 N
Chỉ số P/E
47,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.082,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
653,00 ILA
EPS
0,15 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,68 Tr
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Discount Investment Corporation Ltd., or DIC, is a holding company based in Israel. The company is listed on the Tel Aviv Stock Exchange and is a constituent of the TA-125 Index. The company is controlled by IDB Development Company, which itself is held by IDB Holding Corporation Ltd. DIC also holds stakes in a number of companies, including Elron Electronic Industries, Cellcom Israel, and Israir. Wikipedia
Giới thiệu về Discount Investment Corp Ltd
Giám đốc điều hànhNataly Mishan-Zakai
Số nhân viên76
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webdic.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
263,00 Tr
344,00 Tr
269,00 Tr
274,00 Tr
Giá vốn hàng bán
39,00 Tr
46,00 Tr
38,00 Tr
43,00 Tr
Chi phí doanh thu
39,00 Tr
46,00 Tr
38,00 Tr
43,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,00 Tr
24,00 Tr
21,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí hoạt động
22,00 Tr
24,00 Tr
21,00 Tr
19,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
61,00 Tr
70,00 Tr
59,00 Tr
62,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
202,00 Tr
274,00 Tr
210,00 Tr
212,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-7,00 Tr
-2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
53,00 Tr
247,00 Tr
217,00 Tr
304,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,00 Tr
230,00 Tr
121,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
76,00 Tr
62,00 Tr
61,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,09%
30,77%
28,57%
20,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-16,00 Tr
5,00 Tr
17,00 Tr
7,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,08%
1,45%
6,32%
2,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-215,00 Tr
-32,00 Tr
-87,00 Tr
-199,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-215,00 Tr
-32,00 Tr
-87,00 Tr
-199,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
204,00 Tr
275,00 Tr
212,00 Tr
213,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google