Finance

Danh sách
DINEB:BMV
Dine B Ord Shs
22,10 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 9, 11:45:16 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DINEB...
Vốn hoá thị trường
14,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
325,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
26,64
Cao nhất trong 52 tuần
23,45 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 MX$
EPS
0,83 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,85 Tr
Số nhân viên
464
Vốn hoá thị trường
14,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
325,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
26,64
Cao nhất trong 52 tuần
23,45 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 MX$
EPS
0,83 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,85 Tr
Số nhân viên
464
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dine B Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên464
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdine.com.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
594,04 Tr
1,02 T
1,16 T
287,17 Tr
Giá vốn hàng bán
520,74 Tr
822,28 Tr
751,39 Tr
211,62 Tr
Chi phí doanh thu
520,74 Tr
822,28 Tr
751,39 Tr
211,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,73 Tr
17,15 Tr
125,27 Tr
124,32 Tr
Chi phí hoạt động
118,03 Tr
91,14 Tr
125,27 Tr
124,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
638,77 Tr
913,43 Tr
876,66 Tr
335,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-44,73 Tr
105,88 Tr
280,78 Tr
-48,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,92 Tr
147,51 Tr
229,60 Tr
37,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,92 Tr
147,51 Tr
229,60 Tr
37,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,47 Tr
-319,00 N
78,51 Tr
-175,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,64%
-0,22%
34,19%
-464,13%
Chi phí hoạt động khác
305,00 N
74,00 Tr
-
47,00 N
Thu nhập ròng
14,50 Tr
147,87 Tr
151,13 Tr
213,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,44%
14,51%
13,06%
74,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
939,00 N
2,75 Tr
2,36 Tr
Chi phí lãi suất
-2,92 Tr
-8,82 Tr
-7,49 Tr
-1,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,08 Tr
-7,88 Tr
-4,73 Tr
1,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-38,99 Tr
162,05 Tr
284,77 Tr
-45,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
305,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google