Finance

Danh sách
Tại sao DILD giảm 10,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
DILD:IDX
Intiland Development Tbk PT
98,00 IDR
-10,91%
(-12,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:05:55 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DILD...
Mở
107 IDR
Cao
109 IDR
Thấp
98 IDR
Vốn hoá thị trường
1,02 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,32 Tr
Khối lượng
33,74 Tr
Chỉ số P/E
16,68
Cao nhất trong 52 tuần
173 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
98 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,37 T
Số nhân viên
846
Mở
107 IDR
Cao
109 IDR
Thấp
98 IDR
Vốn hoá thị trường
1,02 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,32 Tr
Khối lượng
33,74 Tr
Chỉ số P/E
16,68
Cao nhất trong 52 tuần
173 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
98 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,37 T
Số nhân viên
846
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intiland Development Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên846
Ngày thành lập10 thg 6, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webintiland.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
483,69 T
762,71 T
619,78 T
459,77 T
Giá vốn hàng bán
266,58 T
447,03 T
398,26 T
287,45 T
Chi phí doanh thu
266,58 T
447,03 T
398,26 T
287,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,69 T
44,72 T
77,03 T
80,85 T
Chi phí hoạt động
84,69 T
44,72 T
77,03 T
80,85 T
Tổng chi phí hoạt động
351,27 T
491,75 T
475,29 T
368,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,42 T
270,96 T
144,49 T
91,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,72 T
-76,39 T
-25,92 T
32,72 T
EBT bao gồm các mục bất thường
29,01 T
73,54 T
40,57 T
36,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,31 T
78,00 T
40,16 T
5,92 T
Chi phí thuế thu nhập
-3,31 T
-23,60 T
24,14 T
4,66 T
Thuế suất hiệu dụng
-11,40%
-32,09%
59,50%
12,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,67 T
46,04 T
2,45 T
6,74 T
Biên lợi nhuận ròng
1,17%
6,04%
0,40%
1,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,61 T
4,94 T
5,11 T
11,97 T
Chi phí lãi suất
-106,56 T
-123,81 T
-78,36 T
-131,07 T
Chi phí lãi suất ròng
-83,95 T
-118,87 T
-73,25 T
-119,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,78 T
305,26 T
180,81 T
126,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google