Finance

Danh sách
DIGISPICE:NSE
Digispice Technologies Ltd
15,70 ₹
-1,57%
(-0,25) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DIGISPICE...
Mở
16,25 ₹
Cao
16,25 ₹
Thấp
15,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,18 N
Khối lượng
38,65 N
Chỉ số P/E
19,56
Cao nhất trong 52 tuần
27,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,40 ₹
EPS
0,80 ₹
Số nhân viên
5
Mở
16,25 ₹
Cao
16,25 ₹
Thấp
15,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,18 N
Khối lượng
38,65 N
Chỉ số P/E
19,56
Cao nhất trong 52 tuần
27,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,40 ₹
EPS
0,80 ₹
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Digispice Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdigispice.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,09 T
1,07 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
1,00 T
855,28 Tr
854,74 Tr
836,87 Tr
Chi phí doanh thu
1,00 T
855,28 Tr
854,74 Tr
836,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
42,05 Tr
-
Chi phí hoạt động
197,96 Tr
197,38 Tr
220,89 Tr
174,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,05 T
1,08 T
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,49 Tr
38,65 Tr
-3,90 Tr
127,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,07 Tr
59,03 Tr
-156,11 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
101,61 Tr
50,94 Tr
62,78 Tr
102,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,61 Tr
92,20 Tr
62,81 Tr
123,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,01 Tr
17,27 Tr
18,25 Tr
33,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,55%
33,91%
29,07%
32,25%
Chi phí hoạt động khác
176,24 Tr
175,74 Tr
160,38 Tr
155,00 Tr
Thu nhập ròng
70,62 Tr
23,56 Tr
27,02 Tr
64,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,67%
2,16%
2,52%
5,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,82 Tr
-
228,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,77 Tr
-5,48 Tr
-5,20 Tr
-3,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,05 Tr
-5,48 Tr
222,82 Tr
-3,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,72 Tr
21,64 Tr
18,45 Tr
19,63 Tr
EBITDA
67,25 Tr
52,28 Tr
5,46 Tr
147,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google