Finance

Danh sách
DIGIDRIVE:NSE
Digidrive Distributors Ltd
18,15 ₹
+1,11%
(+0,20) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DIGIDRIVE...
Mở
17,70 ₹
Cao
18,37 ₹
Thấp
17,61 ₹
Vốn hoá thị trường
684,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,78 N
Khối lượng
14,20 N
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,10 ₹
EPS
1,48 ₹
Số nhân viên
8
Mở
17,70 ₹
Cao
18,37 ₹
Thấp
17,61 ₹
Vốn hoá thị trường
684,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,78 N
Khối lượng
14,20 N
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,10 ₹
EPS
1,48 ₹
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Digidrive Distributors Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
151,50 Tr
117,30 Tr
96,78 Tr
102,40 Tr
Giá vốn hàng bán
78,10 Tr
75,40 Tr
69,73 Tr
55,20 Tr
Chi phí doanh thu
78,10 Tr
75,40 Tr
69,73 Tr
55,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,10 Tr
36,40 Tr
37,58 Tr
31,30 Tr
Chi phí hoạt động
64,10 Tr
50,80 Tr
47,04 Tr
46,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,20 Tr
126,20 Tr
116,77 Tr
101,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,30 Tr
-8,90 Tr
-20,00 Tr
1,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
94,30 Tr
-99,96 Tr
2,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,00 Tr
84,80 Tr
-20,72 Tr
3,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,00 Tr
85,20 Tr
-22,74 Tr
3,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,50 Tr
27,60 Tr
-816,00 N
900,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-45,83%
32,55%
3,94%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
12,80 Tr
12,70 Tr
7,81 Tr
12,50 Tr
Thu nhập ròng
17,50 Tr
57,20 Tr
-19,90 Tr
2,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,55%
48,76%
-20,57%
2,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
97,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-300,00 N
-200,00 N
-275,00 N
-300,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-300,00 N
-200,00 N
97,34 Tr
-300,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,20 Tr
1,70 Tr
1,65 Tr
2,20 Tr
EBITDA
10,40 Tr
-8,78 Tr
-19,76 Tr
2,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google