Finance

Danh sách
Tại sao DIG tăng 2,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
DIG:WSE
Digital Network SA
366,20 PLN
+2,87%
(+10,20) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DIG...
Mở
355,20 PLN
Cao
371,20 PLN
Thấp
345,20 PLN
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,00 N
Khối lượng
13,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
426,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
87,20 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,57 Tr
Số nhân viên
44
Mở
355,20 PLN
Cao
371,20 PLN
Thấp
345,20 PLN
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,00 N
Khối lượng
13,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
426,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
87,20 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,57 Tr
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Digital Network SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
60,82 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,88 Tr
56,18 Tr
42,92 Tr
60,82 Tr
Giá vốn hàng bán
8,17 Tr
23,15 Tr
24,34 Tr
28,38 Tr
Chi phí doanh thu
8,17 Tr
23,15 Tr
24,34 Tr
28,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,42 Tr
7,87 Tr
5,42 Tr
6,76 Tr
Chi phí hoạt động
2,37 Tr
8,40 Tr
5,45 Tr
6,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,54 Tr
31,55 Tr
29,79 Tr
35,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,34 Tr
24,63 Tr
13,13 Tr
25,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 N
-456,50 N
5,00 N
9,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,71 Tr
22,81 Tr
9,33 Tr
20,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,54 Tr
22,31 Tr
9,33 Tr
20,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,84 Tr
4,69 Tr
2,30 Tr
6,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,18%
20,57%
24,69%
32,67%
Chi phí hoạt động khác
-8,57 N
561,02 N
-22,75 N
241,69 N
Thu nhập ròng
8,26 Tr
17,19 Tr
6,71 Tr
13,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,57%
30,60%
15,63%
21,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
668,38 N
327,72 N
307,69 N
221,41 N
Chi phí lãi suất
-391,88 N
-2,31 Tr
-3,94 Tr
-5,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
276,51 N
-1,98 Tr
-3,63 Tr
-5,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,34 Tr
25,59 Tr
22,72 Tr
38,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-171,73 N
12,74 N
-7,90 N
229,03 N
Các ứng dụng của Google