Finance

Danh sách
DIFFNKG:NSE
Diffusion Engineers Ltd
417,00 ₹
+1,44%
(+5,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DIFFNKG...
Mở
414,15 ₹
Cao
418,50 ₹
Thấp
406,10 ₹
Vốn hoá thị trường
15,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
235,27 N
Khối lượng
77,20 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,32
Cao nhất trong 52 tuần
519,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
216,80 ₹
EPS
14,73 ₹
Số nhân viên
698
Mở
414,15 ₹
Cao
418,50 ₹
Thấp
406,10 ₹
Vốn hoá thị trường
15,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
235,27 N
Khối lượng
77,20 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,32
Cao nhất trong 52 tuần
519,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
216,80 ₹
EPS
14,73 ₹
Số nhân viên
698
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Diffusion Engineers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên698
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
835,65 Tr
1,01 T
1,42 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
526,80 Tr
673,62 Tr
982,00 Tr
753,31 Tr
Chi phí doanh thu
526,80 Tr
673,62 Tr
982,00 Tr
753,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,66 Tr
123,36 Tr
157,68 Tr
126,09 Tr
Chi phí hoạt động
201,48 Tr
216,95 Tr
231,81 Tr
225,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
728,28 Tr
890,57 Tr
1,21 T
978,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,37 Tr
117,67 Tr
201,93 Tr
122,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,37 Tr
35,53 Tr
-134,87 Tr
40,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
126,52 Tr
157,43 Tr
211,36 Tr
201,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
126,52 Tr
164,43 Tr
171,20 Tr
201,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,87 Tr
37,32 Tr
51,66 Tr
34,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,66%
23,71%
24,44%
17,17%
Chi phí hoạt động khác
64,52 Tr
76,21 Tr
49,48 Tr
80,15 Tr
Thu nhập ròng
100,85 Tr
120,61 Tr
159,85 Tr
166,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,07%
11,96%
11,29%
15,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
77,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,30 Tr
-6,44 Tr
-2,03 Tr
-6,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,30 Tr
-6,44 Tr
75,04 Tr
-6,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,30 Tr
17,38 Tr
18,54 Tr
18,76 Tr
EBITDA
123,64 Tr
130,65 Tr
218,75 Tr
139,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google