Finance

Danh sách
Tại sao DIE tăng 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
DIE:EBR
D'Ieteren
175,90 €
+2,03%
(+3,50) 1 ngày
16 thg 10, 17:39:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DIE...
Mở
173,00 €
Cao
176,40 €
Thấp
172,70 €
Vốn hoá thị trường
9,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,64 N
Khối lượng
53,17 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,35 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,32
Cao nhất trong 52 tuần
199,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
143,60 €
EPS
8,25 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,69 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
173,00 €
Cao
176,40 €
Thấp
172,70 €
Vốn hoá thị trường
9,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,64 N
Khối lượng
53,17 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,35 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,32
Cao nhất trong 52 tuần
199,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
143,60 €
EPS
8,25 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,69 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
D'Ieteren Group SA/NV is a company based in Belgium that is engaged in automobile distribution and vehicle glass repair and replacement and other industrial activities related to spare parts. Wikipedia
Giới thiệu về D'Ieteren
Giám đốc điều hànhFrancis Deprez
Số nhân viên13,1 N
Ngày thành lập1805
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdieteren.be
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,99 T
1,99 T
1,97 T
1,97 T
Giá vốn hàng bán
1,48 T
1,48 T
1,44 T
1,44 T
Chi phí doanh thu
1,48 T
1,48 T
1,44 T
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
421,75 Tr
421,75 Tr
443,85 Tr
443,85 Tr
Chi phí hoạt động
405,75 Tr
405,75 Tr
439,70 Tr
439,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,88 T
1,88 T
1,88 T
1,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,50 Tr
107,50 Tr
83,40 Tr
83,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
300,00 N
300,00 N
750,00 N
750,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
107,35 Tr
107,35 Tr
145,10 Tr
145,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
161,05 Tr
161,05 Tr
168,70 Tr
168,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,55 Tr
15,55 Tr
13,85 Tr
13,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,49%
14,49%
9,55%
9,55%
Chi phí hoạt động khác
-16,00 Tr
-16,00 Tr
-4,15 Tr
-4,15 Tr
Thu nhập ròng
90,35 Tr
90,35 Tr
128,45 Tr
128,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,54%
4,54%
6,54%
6,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
450,00 N
450,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-28,85 Tr
-28,85 Tr
-33,95 Tr
-33,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,40 Tr
-28,40 Tr
-33,95 Tr
-33,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
109,45 Tr
109,45 Tr
145,50 Tr
145,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google