Finance

Danh sách
DIDIY:OTCMKTS
DiDi Global Inc - ADR
3,47 US$
-0,86%
(-0,030) 1 ngày
14 thg 10, 15:09:40 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DIDIY...
Mở
3,46 US$
Cao
3,52 US$
Thấp
3,45 US$
Vốn hoá thị trường
15,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
2,20 Tr
Chỉ số P/E
153,95
Cao nhất trong 52 tuần
6,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,30 US$
EPS
0,02 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,20 T
Số nhân viên
22 N
Mở
3,46 US$
Cao
3,52 US$
Thấp
3,45 US$
Vốn hoá thị trường
15,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
2,20 Tr
Chỉ số P/E
153,95
Cao nhất trong 52 tuần
6,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,30 US$
EPS
0,02 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,20 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DiDi Global Inc - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,3 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,59 T
58,45 T
58,74 T
62,52 T
Giá vốn hàng bán
49,54 T
49,68 T
49,52 T
52,36 T
Chi phí doanh thu
49,54 T
49,68 T
49,52 T
52,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,11 T
2,47 T
2,41 T
2,38 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,04 T
9,51 T
7,86 T
7,97 T
Chi phí hoạt động
8,63 T
11,42 T
9,90 T
9,12 T
Tổng chi phí hoạt động
58,17 T
61,10 T
59,42 T
61,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
416,00 Tr
-2,66 T
-682,00 Tr
1,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
205,00 Tr
-75,30 Tr
-37,00 Tr
59,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,59 T
-2,39 T
-469,00 Tr
1,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,59 T
-2,39 T
-266,00 Tr
1,60 T
Chi phí thuế thu nhập
123,00 Tr
-2,05 T
750,00 Tr
735,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,76%
86,05%
-159,91%
45,82%
Chi phí hoạt động khác
-525,00 Tr
-558,11 Tr
-433,00 Tr
-436,00 Tr
Thu nhập ròng
1,46 T
-337,35 Tr
-1,22 T
866,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,49%
-0,58%
-2,08%
1,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
0,11
-0,02
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
878,00 Tr
173,82 Tr
403,00 Tr
432,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-195,78 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
878,00 Tr
-21,96 Tr
403,00 Tr
432,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,15 T
-2,51 T
60,00 Tr
1,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-487,24 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google