Finance

Danh sách
Tại sao DIAMONDYD tăng 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
DIAMONDYD:NSE
Prataap Snacks Ltd
1.081,20 ₹
+2,12%
(+22,40) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DIAMONDYD...
Mở
1.061,40 ₹
Cao
1.096,00 ₹
Thấp
1.056,10 ₹
Vốn hoá thị trường
26,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,60 N
Khối lượng
15,77 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
224,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.245,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
858,90 ₹
EPS
4,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.061,40 ₹
Cao
1.096,00 ₹
Thấp
1.056,10 ₹
Vốn hoá thị trường
26,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,60 N
Khối lượng
15,77 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
224,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.245,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
858,90 ₹
EPS
4,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prataap Snacks Ltd
Giám đốc điều hànhAmit Kumat
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,11 T
4,32 T
4,62 T
4,20 T
Giá vốn hàng bán
2,94 T
3,03 T
3,31 T
3,10 T
Chi phí doanh thu
2,94 T
3,03 T
3,31 T
3,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,14 Tr
187,93 Tr
188,65 Tr
387,01 Tr
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,22 T
1,27 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
4,10 T
4,26 T
4,58 T
4,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,63 Tr
63,62 Tr
39,38 Tr
43,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,16 Tr
18,56 Tr
28,01 Tr
-75,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,41 Tr
71,90 Tr
31,29 Tr
38,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,41 Tr
64,19 Tr
54,81 Tr
32,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,50 Tr
25,52 Tr
-1,19 Tr
26,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,60%
35,49%
-3,82%
70,16%
Chi phí hoạt động khác
799,41 Tr
866,86 Tr
909,23 Tr
490,89 Tr
Thu nhập ròng
6,91 Tr
46,39 Tr
32,49 Tr
11,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,17%
1,07%
0,70%
0,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,29
-
-
0,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
71,48 Tr
Chi phí lãi suất
-22,38 Tr
-18,00 Tr
-12,58 Tr
-7,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,38 Tr
-18,00 Tr
-12,58 Tr
63,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
171,46 Tr
165,42 Tr
163,65 Tr
168,78 Tr
EBITDA
121,03 Tr
232,06 Tr
151,79 Tr
153,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google