Finance

Danh sách
Tại sao DIACABS tăng 3,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
DIACABS:NSE
Diamond Power Infrastructure Ltd
384,00 ₹
+3,25%
(+12,10) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DIACABS...
Mở
370,00 ₹
Cao
385,00 ₹
Thấp
357,55 ₹
Vốn hoá thị trường
228,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
925,89 N
Khối lượng
1,17 Tr
Chỉ số P/E
102,88
Cao nhất trong 52 tuần
404,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
115,57 ₹
EPS
3,73 ₹
Số nhân viên
195
Mở
370,00 ₹
Cao
385,00 ₹
Thấp
357,55 ₹
Vốn hoá thị trường
228,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
925,89 N
Khối lượng
1,17 Tr
Chỉ số P/E
102,88
Cao nhất trong 52 tuần
404,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
115,57 ₹
EPS
3,73 ₹
Số nhân viên
195
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Diamond Power Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên195
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webdicabs.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
6,90 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,38 T
4,74 T
6,96 T
6,90 T
Giá vốn hàng bán
3,56 T
3,64 T
5,70 T
5,68 T
Chi phí doanh thu
3,56 T
3,64 T
5,70 T
5,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,54 Tr
71,79 Tr
66,74 Tr
83,00 Tr
Chi phí hoạt động
433,15 Tr
483,49 Tr
572,30 Tr
570,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,00 T
4,12 T
6,27 T
6,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
386,23 Tr
618,96 Tr
687,02 Tr
652,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-34,18 Tr
76,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
288,06 Tr
507,98 Tr
622,00 Tr
586,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
288,06 Tr
507,98 Tr
620,22 Tr
586,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,78 Tr
10,78 Tr
15,85 Tr
2,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,74%
2,12%
2,55%
0,42%
Chi phí hoạt động khác
304,61 Tr
333,10 Tr
424,00 Tr
370,14 Tr
Thu nhập ròng
277,28 Tr
497,20 Tr
606,15 Tr
584,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,33%
10,49%
8,71%
8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
75,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-98,18 Tr
-110,98 Tr
-109,27 Tr
-142,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,18 Tr
-110,98 Tr
-33,36 Tr
-142,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
74,00 Tr
78,61 Tr
81,56 Tr
117,05 Tr
EBITDA
459,72 Tr
668,69 Tr
761,54 Tr
727,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google