Finance

Danh sách
DIA:WSE
Diagnostyka SA
159,50 PLN
-0,68%
(-1,10) 1 ngày
7 thg 10, 12:02:49 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DIA...
Mở
160,00 PLN
Cao
160,00 PLN
Thấp
158,80 PLN
Vốn hoá thị trường
5,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,50 N
Khối lượng
9,73 N
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
1,10 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,12
Cao nhất trong 52 tuần
208,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
146,40 PLN
EPS
7,55 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,76 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
160,00 PLN
Cao
160,00 PLN
Thấp
158,80 PLN
Vốn hoá thị trường
5,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,50 N
Khối lượng
9,73 N
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
1,10 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,12
Cao nhất trong 52 tuần
208,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
146,40 PLN
EPS
7,55 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,76 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Diagnostyka SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,64 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdiag.pl
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (PLN)
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
683,02 Tr / 674,78 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
612,34 Tr
618,27 Tr
670,92 Tr
683,02 Tr
Giá vốn hàng bán
124,01 Tr
137,42 Tr
138,59 Tr
152,19 Tr
Chi phí doanh thu
124,01 Tr
137,42 Tr
138,59 Tr
152,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
325,09 Tr
342,77 Tr
348,96 Tr
362,28 Tr
Chi phí hoạt động
387,64 Tr
413,87 Tr
409,26 Tr
435,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
511,65 Tr
551,29 Tr
547,85 Tr
587,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,69 Tr
66,98 Tr
123,06 Tr
95,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-187,00 N
3,83 Tr
-279,00 N
104,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
84,31 Tr
48,90 Tr
108,09 Tr
79,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,31 Tr
48,90 Tr
108,09 Tr
79,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,56 Tr
9,64 Tr
22,16 Tr
18,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,23%
19,71%
20,50%
23,66%
Chi phí hoạt động khác
10,72 Tr
17,39 Tr
3,01 Tr
14,00 Tr
Thu nhập ròng
78,06 Tr
36,88 Tr
82,55 Tr
57,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,75%
5,96%
12,30%
8,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
665,00 N
-
1,66 Tr
798,00 N
Chi phí lãi suất
-16,87 Tr
-21,53 Tr
-16,64 Tr
-16,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,20 Tr
-21,53 Tr
-14,98 Tr
-15,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,50 Tr
53,09 Tr
56,56 Tr
59,29 Tr
EBITDA
152,19 Tr
120,07 Tr
179,63 Tr
154,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-587,00 N
6,63 Tr
-4,01 Tr
-453,00 N
Các ứng dụng của Google