Finance

Danh sách
Tại sao DIA tăng 2,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
DIA:BIT
DiaSorin SpA
77,42 €
+2,65%
(+2,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:37:12 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DIA...
Mở
76,18 €
Cao
77,84 €
Thấp
76,18 €
Vốn hoá thị trường
4,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,38 N
Khối lượng
119,02 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,32 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,72
Cao nhất trong 52 tuần
79,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
52,34 €
EPS
2,70 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,70 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
76,18 €
Cao
77,84 €
Thấp
76,18 €
Vốn hoá thị trường
4,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,38 N
Khối lượng
119,02 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,32 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,72
Cao nhất trong 52 tuần
79,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
52,34 €
EPS
2,70 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,70 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DiaSorin SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,26 N
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 1,03 €
Doanh thu/Ước tính (EUR)
314,62 Tr / 310,80 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
280,00 Tr
295,06 Tr
287,00 Tr
314,62 Tr
Giá vốn hàng bán
99,00 Tr
104,54 Tr
100,00 Tr
111,70 Tr
Chi phí doanh thu
99,00 Tr
104,54 Tr
100,00 Tr
111,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,00 Tr
25,01 Tr
-
46,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,00 Tr
104,19 Tr
128,00 Tr
81,23 Tr
Chi phí hoạt động
124,00 Tr
120,85 Tr
128,00 Tr
132,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
223,00 Tr
225,39 Tr
228,00 Tr
244,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,00 Tr
69,67 Tr
59,00 Tr
70,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,08 Tr
-1,00 Tr
713,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
50,00 Tr
29,61 Tr
51,00 Tr
60,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,00 Tr
63,65 Tr
53,00 Tr
63,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,00 Tr
16,57 Tr
13,00 Tr
14,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,00%
55,97%
25,49%
24,38%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
-8,35 Tr
-
4,50 Tr
Thu nhập ròng
38,00 Tr
18,62 Tr
38,00 Tr
46,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,57%
6,31%
13,24%
14,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,48 Tr
-
3,14 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-11,42 Tr
-5,00 Tr
-10,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-2,94 Tr
-5,00 Tr
-7,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,33 Tr
136,95 Tr
68,00 Tr
108,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
68,00 N
-
24,00 N
Các ứng dụng của Google