Finance

Danh sách
DHLU:SGX
Daiwa House Logistics Trust
0,40 SGD
+1,28%
(+0,0050) 1 ngày
19 thg 10, 17:04:53 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DHLU...
Mở
0,39 SGD
Cao
0,40 SGD
Thấp
0,39 SGD
Vốn hoá thị trường
277,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
300,67 N
Khối lượng
241,70 N
Cổ tức
9,90%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,78
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
701,59 Tr
Số nhân viên
15
Mở
0,39 SGD
Cao
0,40 SGD
Thấp
0,39 SGD
Vốn hoá thị trường
277,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
300,67 N
Khối lượng
241,70 N
Cổ tức
9,90%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,78
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
701,59 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daiwa House Logistics Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,31 Tr
14,31 Tr
12,86 Tr
12,86 Tr
Giá vốn hàng bán
3,47 Tr
3,47 Tr
3,11 Tr
3,11 Tr
Chi phí doanh thu
3,47 Tr
3,47 Tr
3,11 Tr
3,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,05 Tr
1,05 Tr
991,00 N
991,00 N
Chi phí hoạt động
1,05 Tr
1,05 Tr
991,00 N
991,00 N
Tổng chi phí hoạt động
4,52 Tr
4,52 Tr
4,10 Tr
4,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,79 Tr
9,79 Tr
8,76 Tr
8,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
906,00 N
906,00 N
577,00 N
577,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,76 Tr
14,76 Tr
6,34 Tr
6,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,78 Tr
8,78 Tr
6,91 Tr
6,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,96 Tr
1,96 Tr
1,01 Tr
1,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,29%
13,29%
15,86%
15,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,80 Tr
12,80 Tr
5,34 Tr
5,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
89,43%
89,43%
41,48%
41,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
150,00 N
150,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-2,32 Tr
-2,32 Tr
-2,43 Tr
-2,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,17 Tr
-2,17 Tr
-2,43 Tr
-2,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google